WHF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu whitehorsefinance.com

WhiteHorse Finance (WHF) - logo doanh nghiệp

WhiteHorse Finance (WHF) thu lợi nhuận từ nhu cầu cao đối với các khoản vay tư nhân trong nhóm các công ty quy mô trung bình, đồng thời áp dụng quy trình lựa chọn người vay nghiêm ngặt để giảm thiểu tổn thất. Diễn biến thị trường chứng khoán phản ánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.38, bổ trợ cho các nỗ lực tài trợ có tài sản đảm bảo của cấu trúc BDC trong bối cảnh thiếu hụt nguồn vốn ngân hàng. Đồng thời, quỹ này tích hợp các nguyên tắc ESG bằng cách phân bổ vốn cho các doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường.

WHF: Nợ trên vốn WhiteHorse 04.07.2022 - 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu WhiteHorse Finance Inc

WhiteHorse Finance (WHF) chuyên cung cấp các khoản cho vay lãi suất thả nổi cho các doanh nghiệp quy mô vừa, giúp bảo vệ biên lợi nhuận một cách hiệu quả trước lạm phát. Xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy sự cân bằng giữa nguồn vốn vay của quỹ và tài sản tự có. Chỉ số này đo lường đòn bẩy tài chính, xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào các chủ nợ bên ngoài. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu rủi ro, trong khi sự sụt giảm phản ánh sự ổn định được tăng cường. Các nhà đầu tư sử dụng chỉ số này để đánh giá khả năng thanh toán của tổ chức phát hành.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của WhiteHorse Finance

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ares Capital Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu OBDC (Blue Owl BDC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MAIN (Main Street Capital Corp.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu FSK (FS KKR BDC)|Tổng nợ trên tổng vốn GBDC (Golub Capital BDC)|Sixth Street Specialty Lending Inc (TSLX) - Nợ trên vốn|GSBD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Prospect Capital Corp PSEC|CSWC (Capital Southwest BDC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OCSL: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Trinity Capital Inc.|Nợ trên vốn midcapfinancialic.com MFIC|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Mountain Finance Corporation (NMFC)|CGBD (Carlyle Secured Lending Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu PennantPark BDC PFLT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Barings Corp (BBDC)|BCSF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SLRC (slrinvestmentcorp.com)|FDUS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn MSC Income Fund Inc. (MSIF)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Carlyle Crescent BDC|GAIN - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GLAD (Gladstone Capital)|Tổng nợ trên tổng vốn cionbdc.com (CION)|Tổng nợ trên tổng vốn PNNT (PennantPark Investment Corporation)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Palmer Square BDC (PSBD)|SAR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Runway Growth Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|TPVG (tpvg.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn swkhold.com (SWKH)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GECC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu OFS Capital Corp. (OFS)|Tổng nợ trên tổng vốn PFX|RAND (Rand Capital Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ICMB (Investcorp Credit Management)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Equus Total Return Inc (EQS)|LRFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu