OFS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ofscapital.com

OFS Capital Corporation (OFS) - logo doanh nghiệp

Các rủi ro đối với OFS Capital Corporation (OFS) gắn liền với khả năng suy giảm giá trị danh mục đầu tư và mức độ nhạy cảm với lãi suất do đòn bẩy tài chính. Biểu đồ này minh họa rằng giá trị thị trường hiện tại của chỉ số separate_debt_total_eq là 1.69. Sự ổn định của quỹ được duy trì thông qua việc giám sát chặt chẽ các khoản cho vay đối với các doanh nghiệp quy mô vừa. Hiệu quả quản lý được đảm bảo bởi một đội ngũ bảo lãnh phát hành có mức thù lao gắn liền trực tiếp với tỷ suất sinh lời của các thương vụ đầu tư đã hoàn tất.

OFS: Nợ trên vốn OFS Capital Corp. 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu OFS Capital Corp

OFS Capital Corporation (OFS) đang mở rộng danh mục đầu tư thông qua hình thức cho vay trực tiếp đối với các doanh nghiệp quy mô vừa tại Hoa Kỳ. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, nhà đầu tư có thể đánh giá đòn bẩy tài chính và rủi ro mất khả năng thanh toán. Sự ổn định của tỷ lệ này xác nhận khả năng chống chịu của chiến lược mở rộng, trong khi sự biến động thấp của chỉ số này đảm bảo độ tin cậy của tài sản.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của OFS Capital Corporation

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ares Capital Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu OBDC (Blue Owl BDC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MAIN (Main Street Capital Corp.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu FSK (FS KKR BDC)|Tổng nợ trên tổng vốn GBDC (Golub Capital BDC)|Sixth Street Specialty Lending Inc (TSLX) - Nợ trên vốn|GSBD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Prospect Capital Corp PSEC|CSWC (Capital Southwest BDC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OCSL: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Trinity Capital Inc.|Nợ trên vốn midcapfinancialic.com MFIC|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Mountain Finance Corporation (NMFC)|CGBD (Carlyle Secured Lending Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu PennantPark BDC PFLT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Barings Corp (BBDC)|BCSF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SLRC (slrinvestmentcorp.com)|FDUS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn MSC Income Fund Inc. (MSIF)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Carlyle Crescent BDC|GAIN - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GLAD (Gladstone Capital)|Tổng nợ trên tổng vốn cionbdc.com (CION)|Tổng nợ trên tổng vốn PNNT (PennantPark Investment Corporation)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Palmer Square BDC (PSBD)|SAR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Runway Growth Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|TPVG (tpvg.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn WhiteHorse Finance, Inc. (WHF)|Nợ trên vốn chủ sở hữu SWK Holdings|Nợ trên vốn Great Elm GECC|Tổng nợ trên tổng vốn PFX|RAND: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Investcorp Credit Management ICMB|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Equus Total Return Inc (EQS)|LRFC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu