SAR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Saratoga Corp

Saratoga Investment Corp (SAR) - logo doanh nghiệp

Saratoga Investment (SAR) đang mở rộng biên lợi nhuận thông qua chênh lệch lãi suất, tận dụng đòn bẩy hoạt động ổn định của quỹ BDC. Chiến lược này dựa trên quan hệ đối tác với các cấu trúc PE cho vay mezzanine và việc mua lại các danh mục cho vay. Biểu đồ giá này phản ánh diễn biến của một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cụ thể, hiện đang ở mức 2.69. Việc định giá doanh nghiệp dựa trên dòng cổ tức và thu nhập từ lãi suất trái phiếu từ các tài sản quy mô trung bình.

SAR: Nợ trên vốn Saratoga Investment Corp. 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu Saratoga Investment

Chỉ số này xác định sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành bằng cách phân tích cấu trúc nợ phải trả. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, nhà đầu tư đánh giá rủi ro vỡ nợ trong các cú sốc thị trường. Đối với Saratoga Investment (SAR), sự cân bằng này là then chốt, vì công ty cung cấp tài chính cho các dự án môi trường. Việc tuân thủ các hạn mức đòn bẩy xác nhận độ tin cậy của quỹ trong khi triển khai chiến lược chuyển đổi xanh.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Saratoga Investment

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ares Capital Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu OBDC (Blue Owl BDC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MAIN (Main Street Capital Corp.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu FSK (FS KKR BDC)|Tổng nợ trên tổng vốn GBDC (Golub Capital BDC)|Sixth Street Specialty Lending Inc (TSLX) - Nợ trên vốn|GSBD - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Prospect Capital Corp PSEC|CSWC (Capital Southwest BDC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OCSL: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Trinity Capital Inc.|Nợ trên vốn midcapfinancialic.com MFIC|Nợ trên vốn chủ sở hữu New Mountain Finance Corporation (NMFC)|CGBD (Carlyle Secured Lending Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu PennantPark BDC PFLT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Barings Corp (BBDC)|BCSF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SLRC (slrinvestmentcorp.com)|FDUS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn MSC Income Fund Inc. (MSIF)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Carlyle Crescent BDC|GAIN - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GLAD (Gladstone Capital)|Tổng nợ trên tổng vốn cionbdc.com (CION)|Tổng nợ trên tổng vốn PNNT (PennantPark Investment Corporation)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Palmer Square BDC (PSBD)|RWAY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TriplePoint Venture Growth - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|WHF (whitehorsefinance.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn swkhold.com (SWKH)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Great Elm Capital Corp|OFS Capital Corp. (OFS) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PFX|Tổng nợ trên tổng vốn Rand Capital Inc (RAND)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Investcorp Credit Management ICMB|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EQS|Logan Ridge Finance Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn