MGX: Tổng nợ trên tổng vốn Metagenomi, Inc

Logo doanh nghiệp của công ty Metagenomi Inc. (MGX)

Metagenomi, Inc. (MGX) ủy thác nghiên cứu phòng thí nghiệm và sản xuất thuốc cho các nhà thầu bên ngoài, duy trì sự phụ thuộc then chốt vào năng lực của các đối tác. Biểu đồ giá cổ phiếu hiện tại này phản ánh tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.36. Uy tín cao trong giới khoa học và sự hỗ trợ từ các gã khổng lồ dược phẩm cho phép công ty phát triển công nghệ chỉnh sửa bộ gen chính xác để điều trị các bệnh lý nghiêm trọng.

metagenomi.co (MGX): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 21.02.2024 đến 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Metagenomi Therapeutics

Đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghệ cao, Metagenomi, Inc. (MGX) là một cái tên hấp dẫn trong phân khúc ngách chỉnh sửa gen vốn thâm dụng vốn. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, và việc phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá sự ổn định tài chính của Metagenomi, Inc. (MGX) trong bối cảnh chi phí khổng lồ cho các bằng sáng chế CRISPR và các yêu cầu pháp lý, từ đó giảm thiểu rủi ro vỡ nợ.

Đối thủ cạnh tranh của Metagenomi, Inc. (MGX)

Nợ trên vốn chủ sở hữu tempus.com|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu QGEN (Qiagen NV)|Tổng nợ trên tổng vốn IONS|Tổng nợ trên tổng vốn Repligen Inc. (RGEN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Avidity Biosciences RNA|CRSP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GeneDx - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Ultragenyx Pharmaceutical Inc.|BEAM (Beam Therapeutics Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SRPT: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|TWST (Twist Bioscience) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn 10xgenomics.com|Tổng nợ trên tổng vốn NTLA|Stoke Therapeutics Inc (STOK) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BLFS (BioLife Corp)|Wave Pharma (WVE) - Nợ trên vốn|MAZE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SION (sionnatx.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Prime Medicine (PRME) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Taysha Gene Therapies Inc (TSHA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu uniQure Corp|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MeiraGTx Corp (MGTX)|Tổng nợ trên tổng vốn RGNX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn solidbio.com|Ocugen - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PACB|Benitec - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Design Corp DSGN|Rocket Pharmaceuticals (RCKT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu FDMT|LXEO (Lexeo Therapeutics Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Korro Bio, Inc (KRRO)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EDIT (Editas)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Silence Therapeutics Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu ProQR Therapeutics PRQR|CDXS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Sangamo Therapeutics, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Nautilus Biotechnology (NAUT)|DTIL (Precision BioSciences, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GBIO|BOLD (Boundless Bio, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu XCUR (Exicure Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Imunon, Inc. (IMNN)|phiopharma.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn MBIO (Mustang Bio)|Tổng nợ trên tổng vốn TransCode Therapeutics Inc. RNAZ|BNGO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|adnas.com (APDN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BLUE: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ImmunoPrecise Antibodies Ltd. (IPA)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu OMGA|OMIC (Singular Genomics Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn RGLS|Tổng nợ trên tổng vốn syros.com (SYRS)|Tổng nợ trên tổng vốn TBIO (Telesis Bio)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn TRACON Pharmaceuticals Inc.|Unity Bio - Tổng nợ trên tổng vốn