Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The J.M. Smucker Co. (SJM)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của The J.M. Smucker Co. (SJM)

Xu hướng thị trường trên nền tảng GURU.Markets đối với The J. M. Smucker Company (SJM), với khoản nợ là 1.09, phản ánh tác động của chi phí nguyên liệu thô gia tăng, buộc nhà sản xuất này phải tăng giá trong bối cảnh rủi ro khách hàng chuyển sang các lựa chọn thay thế giá rẻ. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên niềm tin to lớn mà người Mỹ đặt vào chất lượng của các bữa sáng truyền thống. Dòng tiền ổn định được đảm bảo nhờ kinh nghiệm kéo dài một thế kỷ và sự thống trị trong các phân khúc đồ uống cà phê và mứt trái cây.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Smucker's (SJM): cho giai đoạn 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm do Smucker's sản xuất

Để đánh giá tính bền vững dài hạn của The J. M. Smucker Company (SJM), các nhà đầu tư phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu. Bằng cách theo dõi mức nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể xác định mức độ đòn bẩy tài chính mà công ty sử dụng để mở rộng sang các phân khúc thực phẩm cho thú cưng và cà phê có biên lợi nhuận cao, nhằm cân bằng giữa việc thâu tóm thương hiệu quyết liệt với rủi ro đòn bẩy quá mức.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Kraft Heinz Company KHC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kellanova Company (K)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu General Mills Company GIS|Nợ dài hạn trên vốn MKC (McCormick & Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn JBS USA (JBS)|HRL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pilgrim's (PPC)|CPB: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SFD (Smithfield Foods Corp)|INGR (Ingredion Incorporated) - Nợ dài hạn trên vốn|Lamb Weston Corp (LW) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRF (BRFS)|Post Holdings Inc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MZTI (T. Marzetti Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BellRing Brands Corp (BRBR)|TR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn flowersfoods.com FLO|SMPL: Nợ dài hạn trên vốn|Nomad Foods Ltd - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|KLG (WK Kellogg Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn J&J Snack Foods Inc JJSF|Nợ dài hạn trên vốn UTZ|treehousefoods.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SunOpta - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn JBSS|Seneca Foods Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu LWAY|Mama's Creations, Inc. (MAMA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn bgfoods.com (BGS)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Beyond Meat Inc|Nợ phải trả dài hạn trên vốn The Hain Celestial Group, Inc. HAIN|Nợ dài hạn trên vốn BRID|wingyip-food.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Laird Superfood - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BRLS (Borealis Foods, Inc.)|Farmer Brothers - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn BOF (BranchOut Food Inc.)|PFAI: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Sow Good (SOWG)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TWG|STKH: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Star Foods (BSFC)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FREE|Lancaster Colony Corp. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn The Real Good Food Company, Inc. (RGF)|SNAX: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn SOVO (sovosbrands.com)