Nợ ngắn hạn trên vốn Smith-Midland (SMID)

Nhãn hiệu của smithmidland.com (SMID)

Hình ảnh chụp diễn biến giá này trên nền tảng GURU.Markets cho thấy hiệu suất của Smith-Midland (SMID), đơn vị có các nhà máy tại Texas, Virginia và vùng Carolinas nhằm tối thiểu hóa chi phí logistics. Giá trị chỉ số là 0.01. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên sự bảo hộ bằng sáng chế cho các hệ thống mô-đun, thiết lập vị thế thống trị khu vực do tính chất phức tạp của việc vận chuyển hàng nặng. Doanh thu được tạo ra thông qua việc cung cấp các cấu trúc bê tông cho các cơ quan chính quyền thành phố và phát triển các đầu mối giao thông.

Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu: Smith-Midland (SMID) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Smith-Midland

Các khoản đầu tư của Smith-Midland vào việc hiện đại hóa môi trường của các xưởng sản xuất và hệ thống tái chế bê tông đòi hỏi sự quản lý thanh khoản chính xác. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ ngắn hạn trong cấu trúc vốn, phản ánh mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay vận hành. Việc các nhà đầu tư đánh giá rủi ro tái cấp vốn là vô cùng quan trọng để phân biệt giữa tăng trưởng chiến lược và một cuộc khủng hoảng khả năng thanh toán. Xu hướng lịch sử của tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn cho phép trực quan hóa những chuyển đổi tài chính này.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu SHW (The Sherwin-Williams Company)|Nợ ngắn hạn trên vốn crh.com (CRH)|Nợ ngắn hạn trên vốn FAST (Fastenal Company)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn vulcanmaterials.com (VMC)|MLM - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AMRZ: Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn BLDR|CX (CEMEX, S.A.B. de C.V.) - Nợ ngắn hạn trên vốn|QXO Building Products (QXO) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Owens Corning Corporation (OC)|TopBuild Corp - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn JHX (James Hardie Building Products)|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Brass|WMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn CNM (coreandmain.com)|Armstrong World Industries, Inc. (AWI) - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MHK (Mohawk Flooring)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Simpson Manufacturing Co Inc|EXP: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries, Inc. (VMI)|UFPI - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn TREX (Trex)|GMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|USLM: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|PATK - Nợ ngắn hạn trên vốn|TGLS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu bc.com|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu TTAM|ATKR (Atkore Inc) - Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MasterBrand Cabinets (MBC)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn Gibraltar Building Products|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Janus International JBI|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn apog.com (APOG)|LOMA - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Quanex (NX) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|CPAC: Nợ ngắn hạn trên vốn|ASPN - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu JELD|FSTR (lbfoster.com) - Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn APT|NWGL (nature-wood.com) - Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|WF International - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Antelope Enterprise Holdings Ltd|JCTC - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Capstone Holding Corp (CAPS) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AZEK: Nợ ngắn hạn trên vốn|BECN - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|DXYN (Dixie Group) - Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn SUM (Summit Materials Inc)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Encore Wire (WIRE)