Nợ ngắn hạn trên vốn Tecnoglass (TGLS)

Nhãn hiệu của Tecnoglass (TGLS)

Tecnoglass Inc. (TGLS) tạo ra doanh thu từ việc sản xuất kính mặt dựng, tận dụng nguồn nguyên liệu thô chi phí thấp từ Colombia và nhu cầu ngày càng tăng tại Florida. Các rủi ro chỉ giới hạn ở giá khí đốt, vì hoạt động xuất khẩu từ Mỹ Latinh giúp giảm thiểu áp lực chính trị. Lịch sử giá cổ phiếu với chỉ báo 0.00 thể hiện rõ ràng diễn biến giá. Dòng tiền ổn định được hỗ trợ bởi đà tăng trưởng của lĩnh vực xây dựng tại các khu vực hoạt động trọng yếu.

Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu: Tecnoglass Inc (TGLS) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Tecnoglass

Chỉ số này đánh giá rủi ro tín dụng bằng cách so sánh khối lượng nợ phải trả đáo hạn trong vòng một năm với giá trị vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích tỷ lệ giữa khoản vay ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào việc tái cấp vốn hoạt động, điều này đóng vai trò then chốt đối với Tecnoglass Inc. (TGLS), đơn vị có biên lợi nhuận cao nhờ năng lực sản xuất tại Colombia, cho phép quản lý hiệu quả thanh khoản hiện tại và mở rộng tại Mỹ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu SHW (The Sherwin-Williams Company)|Nợ ngắn hạn trên vốn crh.com (CRH)|Nợ ngắn hạn trên vốn FAST (Fastenal Company)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn vulcanmaterials.com (VMC)|MLM - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AMRZ: Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn BLDR|CX (CEMEX, S.A.B. de C.V.) - Nợ ngắn hạn trên vốn|QXO Building Products (QXO) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Owens Corning Corporation (OC)|TopBuild Corp - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn JHX (James Hardie Building Products)|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Brass|WMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn CNM (coreandmain.com)|Armstrong World Industries, Inc. (AWI) - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MHK (Mohawk Flooring)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Simpson Manufacturing Co Inc|EXP: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries, Inc. (VMI)|UFPI - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn TREX (Trex)|GMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|USLM: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|PATK - Nợ ngắn hạn trên vốn|BCC: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu titanamerica.com|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu ATKR|MBC (MasterBrand Inc) - Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Corp (ROCK)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn Janus Group|Apogee Enterprises - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn LOMA (lomanegra.com)|Quanex Building Products Corporation - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn Cementos Pacasmayo SAA|ASPN: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu JELD-WEN Windows & Doors|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu L.B. Foster Company|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn SMID (Smith Midland)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Alpha Pro Tech (APT)|NWGL - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn WXM (WF International)|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Antelope Enterprise Holdings Ltd|JCTC - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|CAPS: Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AZEK: Nợ ngắn hạn trên vốn|Beacon Roofing Supply, Inc. (BECN) - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Dixie Group|Summit Materials Inc (SUM) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Encore Wire (WIRE)