Nợ ngắn hạn trên vốn UFP Industries (UFPI)

Nhãn hiệu của UFP Industries (UFPI)

Diễn biến định giá thị trường của UFP Industries, Inc. (UFPI) phản ánh giá trị là 0.01. Doanh thu của công ty dựa trên giá gỗ toàn cầu và tỷ lệ xây dựng nhà ở. Sự ổn định của lực lượng lao động được đảm bảo bởi cơ chế quản lý phi tập trung và chế độ đãi ngộ nhân viên cạnh tranh. Các sản phẩm của công ty đóng vai trò là tiêu chuẩn chính cho ngành xây dựng nhà ở và đóng gói tại Bắc Mỹ, hiện đang duy trì trong giai đoạn trưởng thành theo chu kỳ.

Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu: Universal Forest Products (UFPI) cho 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu UFP Industries

Đối với UFP Industries, Inc. (UFPI), doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi tính thời vụ và chu kỳ thế chấp, tỷ lệ này phản ánh mức độ phụ thuộc của các hoạt động vận hành vào nguồn tài trợ nợ ngắn hạn. Bằng cách phân tích lịch sử đòn bẩy ngắn hạn của công ty, nhà đầu tư có thể thấy tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu, trong đó sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu sự suy giảm ổn định tài chính và rủi ro cao hơn về việc sụt giảm giá cổ phiếu do gánh nặng nợ quá mức.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu SHW (The Sherwin-Williams Company)|Nợ ngắn hạn trên vốn crh.com (CRH)|Nợ ngắn hạn trên vốn FAST (Fastenal Company)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn vulcanmaterials.com (VMC)|MLM - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AMRZ: Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn BLDR|CX (CEMEX, S.A.B. de C.V.) - Nợ ngắn hạn trên vốn|QXO Building Products (QXO) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Owens Corning Corporation (OC)|TopBuild Corp - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn JHX (James Hardie Building Products)|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Brass|WMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn CNM (coreandmain.com)|Armstrong World Industries, Inc. (AWI) - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MHK (Mohawk Flooring)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Simpson Manufacturing Co Inc|EXP: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries, Inc. (VMI)|TREX - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn GMS (Gypsum Management and Supply)|USLM: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|PATK: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|TGLS - Nợ ngắn hạn trên vốn|BCC: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu titanamerica.com|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu ATKR|MBC (MasterBrand Inc) - Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Corp (ROCK)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn Janus Group|Apogee Enterprises - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ ngắn hạn trên vốn lomanegra.com LOMA|Quanex Building Products Corporation - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu CPAC|Aspen Aerogels Corp (ASPN) - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu JELD (JELD-WEN Windows & Doors)|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu FSTR|SMID: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn APT|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn nature-wood.com|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu WF International WXM|AEHL: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|Jewett Cameron - Nợ ngắn hạn trên vốn|CAPS (Capstone Holding Corp) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|AZEK (azekco.com) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Beacon Roofing Supply, Inc. (BECN) - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Dixie Group|Summit Materials Inc (SUM) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu WIRE (Encore Wire)