Nợ ngắn hạn trên vốn Patrick Industries, Inc. (PATK)

Nhãn hiệu của Patrick Industries, Inc. (PATK)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Patrick Industries (PATK) phản ánh các chỉ số với giá trị hiện tại là 0.00. Hoạt động kinh doanh của Patrick Industries (PATK) dựa trên các hợp đồng B2B dài hạn về kỹ thuật linh kiện cho xe RV, tạo ra dòng tiền ổn định. Tuy nhiên, doanh thu phụ thuộc vào lãi suất tín dụng và sự lạc quan của người tiêu dùng, điều này khiến doanh số bán hàng biến động. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi việc thâu tóm các nhà máy nhỏ nhằm gia tăng giá trị gia tăng cho các sản phẩm.

Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu: Patrick Industries Inc (PATK) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Patrick Industries, Inc.

Các khoản đầu tư của Patrick Industries vào robot tại xưởng sản xuất và các dây chuyền đúc tự động đòi hỏi quản trị thanh khoản chính xác, điều này được phản ánh trong biểu đồ tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn tối đa một năm với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá rủi ro vỡ nợ trong những giai đoạn biến động mạnh của thị trường và xác định tác động của các khoản vay hiện tại đối với tỷ suất sinh lời tổng thể trên tài sản hữu hình của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu SHW (The Sherwin-Williams Company)|Nợ ngắn hạn trên vốn crh.com (CRH)|Nợ ngắn hạn trên vốn FAST (Fastenal Company)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn vulcanmaterials.com (VMC)|MLM - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AMRZ: Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn BLDR|CX (CEMEX, S.A.B. de C.V.) - Nợ ngắn hạn trên vốn|QXO Building Products (QXO) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Owens Corning Corporation (OC)|TopBuild Corp - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn JHX (James Hardie Building Products)|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Brass|WMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn CNM (coreandmain.com)|Armstrong World Industries, Inc. (AWI) - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MHK (Mohawk Flooring)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Simpson Manufacturing Co Inc|EXP: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries, Inc. (VMI)|UFPI - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn TREX (Trex)|GMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|USLM: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|TGLS - Nợ ngắn hạn trên vốn|BCC: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu titanamerica.com|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu ATKR|MBC (MasterBrand Inc) - Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Corp (ROCK)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn Janus Group|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Apogee Enterprises APOG|LOMA (lomanegra.com) - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Quanex Building Products Corporation - Nợ ngắn hạn trên vốn|CPAC - Nợ ngắn hạn trên vốn|ASPN (Aspen Aerogels Corp) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|JELD: Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu L.B. Foster Company|SMID: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn APT|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn nature-wood.com|Nợ ngắn hạn trên vốn WXM (WF International)|AEHL - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|JCTC - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|CAPS - Nợ ngắn hạn trên vốn|AZEK (azekco.com) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Beacon Roofing Supply, Inc. - Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|DXYN (Dixie Group) - Nợ ngắn hạn trên vốn|Summit Materials Inc (SUM) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Encore Wire (WIRE)