Nợ ngắn hạn trên vốn Jewett-Cameron Trading Co. Ltd (JCTC)

Nhãn hiệu của jewettcameron.com (JCTC)

Diễn biến giá của Jewett-Cameron Trading Co. Ltd (JCTC) cho thấy một chỉ số 0.10, nhấn mạnh vị thế của doanh nghiệp này như một công ty holding đa ngành. Nền tảng của công ty dựa trên sự hiệp lực giữa chế biến gỗ, logistics và sản xuất thiết bị bao che. Việc phân phối các sản phẩm gia đình và sân vườn đảm bảo dòng tiền ổn định, đóng vai trò là nền tảng tài chính đáng tin cậy. Cấu trúc này được hoàn thiện bởi một bộ phận thương mại nhằm duy trì khả năng sinh lời trong lĩnh vực bán lẻ sân vườn thông qua các thương hiệu độc quyền của chính mình.

Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu: Jewett-Cameron Trading Co. Ltd (JCTC) cho 10.10.2024 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu Jewett-Cameron Trading Co. Ltd

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ ngắn hạn trên tổng vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của các hoạt động vận hành vào việc huy động vốn vay nhanh. Việc phân tích tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu giúp nhận diện rủi ro vỡ nợ hoặc tình trạng đình trệ trong kinh doanh, điều này đặc biệt quan trọng đối với Jewett-Cameron Trading Co. Ltd (JCTC), nơi quá trình robot hóa sản xuất đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí vốn cho thiết bị CNC và khả năng thanh khoản.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu SHW (The Sherwin-Williams Company)|Nợ ngắn hạn trên vốn crh.com (CRH)|Nợ ngắn hạn trên vốn FAST (Fastenal Company)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn vulcanmaterials.com (VMC)|MLM - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|AMRZ: Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|MAS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn BLDR|CX (CEMEX, S.A.B. de C.V.) - Nợ ngắn hạn trên vốn|QXO Building Products (QXO) - Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Owens Corning Corporation (OC)|TopBuild Corp - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn JHX (James Hardie Building Products)|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Brass|WMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn CNM (coreandmain.com)|Armstrong World Industries, Inc. (AWI) - Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MHK (Mohawk Flooring)|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Simpson Manufacturing Co Inc|EXP: Tỷ lệ dư nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Valmont Industries, Inc. (VMI)|UFPI - Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn TREX (Trex)|GMS: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn|USLM: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|PATK - Nợ ngắn hạn trên vốn|TGLS: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu bc.com|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu TTAM|ATKR (Atkore Inc) - Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu MasterBrand Cabinets (MBC)|Hệ số nợ ngắn hạn trên vốn Gibraltar Building Products|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Janus International JBI|Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn APOG (apog.com)|Loma Negra C.I.A.S.A. - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn Quanex|CPAC (Pacasmayo) - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Aspen Aerogels Inc.|JELD (JELD-WEN Corp) - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ phải trả ngắn hạn trên vốn lbfoster.com FSTR|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu SMID (Smith-Midland)|Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn APT|Nature Wood Group Limited - Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay ngắn hạn trên vốn WXM (WF International Ltd.)|AEHL: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu|Dư nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Capstone Holding Corp (CAPS)|AZEK: Nợ ngắn hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Beacon Roofing Supply, Inc.|DXYN (Dixie Group) - Nợ ngắn hạn trên vốn|Nợ ngắn hạn trên vốn Summit Materials Inc|Nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu Encore Wire (WIRE)