Tourmaline (TRML) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Tourmaline - logo đồ họa của tổ chức phát hành TRML

Lịch sử giá cổ phiếu của Tourmaline Bio, Inc. (TRML) trên nền tảng GURU.Markets phản ánh động lực của một công ty tập trung vào việc triển khai các thử nghiệm kháng thể cuối cùng cho liệu pháp điều trị các bệnh lý về tim và mắt. Con số hiện tại là 0.00. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc phát triển các phương pháp điều trị tuyến giáp tiên tiến, củng cố vị thế trong cộng đồng khoa học và cạnh tranh để giành quyền ưu tiên trong việc đăng ký các loại thuốc miễn dịch độc quyền.

Tourmaline Bio Inc (TRML): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 21.02.2024 đến 08.11.2025
Sản phẩm thương hiệu của Tourmaline Bio, Inc.

Sức hấp dẫn đầu tư của Tourmaline Bio, Inc. (TRML) dựa trên việc phát triển các phương pháp điều trị đột phá cho các bệnh lý tự miễn thông qua các hợp tác khoa học đòi hỏi nguồn vốn dài hạn đáng kể. Tỷ lệ này so sánh khối lượng nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, theo đó mức nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại xác định khả năng chống chịu của công ty trước các rủi ro tái cấp vốn và tính độc lập cơ bản trong chiến lược R&D của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

argenx N.V. - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn BNTX|ABVX (Abivax S.A.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ADMA (ADMA Biologics)|Nợ dài hạn trên vốn protagonist-inc.com PTGX|IMVT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn KNSA (Kiniksa Pharmaceuticals, Ltd.)|Grifols Group (GRFS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Adaptive Biotechnologies Inc.|CLDX (Celldex Therapeutics) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn auriniapharma.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BCRX (BioCryst Pharmaceuticals)|VERA (Vera Therapeutics Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DNTH (Dianthus Pharma)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Pharvaris Pharma (PHVS)|ABCL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UPB|Nợ dài hạn trên vốn Zenas Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PVLA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Savara Pharma - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Rigel Pharmaceuticals (RIGL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn anaptysbio.com (ANAB)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ATXS|Nợ dài hạn trên vốn enGene Holdings Inc|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RAPT Therapeutics, Inc. (RAPT)|JBIO (aerovatetx.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Aclaris Therapeutics ACRS|KYTX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tiziana Life Sciences Ltd - Nợ dài hạn trên vốn|CABA - Nợ dài hạn trên vốn|Ventyx Bio (VTYX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|THTX (Theratechnologies, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AVTX (Avalo Therapeutics, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|eledon.com (ELDN) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Agenus Inc. (AGEN)|Climb Bio Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZURA (Zura Bio Limited)|aTyr Pharmaceuticals (ATYR) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|ADAG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMA (ImageneBio Inc)|STTK: Nợ dài hạn trên vốn|EQ (Equillium) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNTB (Connect Biopharma Holdings) - Nợ dài hạn trên vốn|Immunic Inc (IMUX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atara Biotherapeutics (ATRA)|IFRX - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|X4 Pharmaceuticals, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ACET|Celularity Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn INmune Bio Corporation INMB|Barinthus Biotherapeutics (BRNS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KZR|SABS (SAB Biotherapeutics, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Akari Therapeutics PLC (AKTX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENLV (Enlivex Therapeutics)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn q32bio.com|GeoVax Labs, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn EDSA (edesabiotech.com)|IBIO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CARM (Carisma Therapeutics)|XTL Biopharmaceuticals, Ltd. (XTLB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bolt Biotherapeutics, Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HCW Biologics, Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu APVO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AIM ImmunoTech (AIM)|ADTX: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn GRI (GRI Bio Corp)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn XRTX|Vyome Holdings Inc - Nợ dài hạn trên vốn|REVB - Nợ dài hạn trên vốn|Indaptus Therapeutics, Inc. (INDP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Scinai Immunotherapeutics Ltd - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CalciMedica Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Affimed Therapeutics (AFMD)|Nợ dài hạn trên vốn ALLK|Nợ dài hạn trên vốn hookipapharma.com (HOOK)|IGM Biosciences - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ITOS|Ocean Bio - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn TC BioPharm Ltd TCBP|Third Harmonic Bio (THRD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu