ADAG adagene.com: Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Adagene Inc. (ADAG)

Adagene đang mở rộng quy mô phát triển các loại thuốc miễn dịch thông qua quan hệ đối tác với các trung tâm ung thư, tận dụng công nghệ SAFEbody. Cấu trúc nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh các biến động rủi ro tín dụng, trong khi 0.01 ghi nhận một mức mới. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài do thiếu hụt doanh thu tạo ra nhiều rủi ro. Trong khi đó, một nền tảng AI để tổng hợp kháng thể đảm bảo công ty duy trì uy tín cao đối với các gã khổng lồ dược phẩm toàn cầu.

ADAG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu adagene.com trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Adagene Inc

Việc đánh giá sức mạnh vận hành của các tài sản bắt đầu bằng việc phân tích cấu trúc vốn. Đối với Adagene (ADAG), doanh thu ổn định từ việc cấp phép nền tảng kháng thể giúp giảm thiểu nhu cầu huy động vốn thông qua nợ. Chỉ số ổn định tài chính dài hạn cho nợ này đo lường tỷ trọng các khoản vay có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Sự sụt giảm của tỷ lệ này xác nhận khả năng thanh toán đang gia tăng. Quán tính tiền mặt hiện tại của doanh nghiệp đảm bảo khả năng chống chịu cao trước các rủi ro nợ.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu argenx N.V.|BioNTech Group (BNTX) - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Abivax S.A. (ABVX)|Nợ dài hạn trên vốn ADMA (ADMA Biologics)|protagonist-inc.com - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Immunovant (IMVT)|KNSA: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|GRFS (Grifols Group) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Adaptive Biotechnologies Inc. (ADPT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CLDX (Celldex Therapeutics) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn auriniapharma.com (AUPH)|BioCryst Pharmaceuticals (BCRX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Vera Therapeutics Inc (VERA)|Nợ dài hạn trên vốn DNTH|Pharvaris Pharma - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ABCL: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TRML: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PGEN (Precigen) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Pharming Group NV|NKTR (Nektar) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn UPB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Zenas Biopharma Inc ZBIO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn immunome.com (IMNM)|GOSS: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn KalVista Pharma KALV|Septerna Corp - Nợ dài hạn trên vốn|PVLA - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Savara Inc.|rigel.com (RIGL) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ANAB (AnaptysBio) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Astria Therapeutics Inc|ENGN: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu rapt.com (RAPT)|JBIO: Nợ dài hạn trên vốn|aclaristx.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Kyverna Therapeutics, Inc. (KYTX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TLSA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CABA|Ventyx Biosciences, Inc (VTYX) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|THTX (Theratechnologies Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn avalotx.com|Nợ dài hạn trên vốn Eledon Pharmaceuticals, Inc. ELDN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Agenus, Inc. (AGEN)|Nợ dài hạn trên vốn CLYM (Climb Bio, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn zurabio.com ZURA|Nợ dài hạn trên vốn ATYR|IMA: Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu shattucklabs.com (STTK)|Equillium (EQ) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNTB - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Immunic Inc|Nợ dài hạn trên vốn ATRA|Nợ dài hạn trên vốn IFRX (inflarx.de)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu X4 Pharmaceuticals, Inc.|Adicet Bio Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CELU: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INMB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BRNS: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn kezarlifesciences.com|SABS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Akari Therapeutics PLC|ENLV (Enlivex Therapeutics) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn QTTB (q32bio.com)|GeoVax Labs, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|edesabiotech.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IBIO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Carisma Therapeutics (CARM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|XTLB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BOLT (Bolt Biotherapeutics, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HCW Biologics, Inc. (HCWB)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Aptevo|AIM ImmunoTech - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn aditxt.com (ADTX)|Nợ dài hạn trên vốn GRI (GRI Bio Corp)|Nợ dài hạn trên vốn XORTX Corp XRTX|Vyome Holdings Inc (HIND) - Nợ dài hạn trên vốn|REVB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|INDP: Nợ dài hạn trên vốn|Scinai Immunotherapeutics Ltd (SCNI) - Nợ dài hạn trên vốn|CalciMedica Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Affimed Therapeutics|Allakos Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn HOOK (hookipapharma.com)|IGMS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn iTeos Therapeutics Inc ITOS|OCEA (Ocean Bio) - Nợ dài hạn trên vốn|TCBP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|THRD: Nợ dài hạn trên vốn