Precigen Corp (PGEN) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Precigen Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành PGEN

Biểu đồ giá hiện tại của Precigen, Inc. (PGEN) đóng vai trò là chỉ báo cho một doanh nghiệp đang phát triển liệu pháp gen thông qua hệ thống UltraVector, nơi mà sự thành công phụ thuộc vào sự phê duyệt của FDA đối với PRGN-2012 và việc kiểm soát chi phí. Công ty hiện đang chuyển sang giai đoạn ra mắt thương mại các phương pháp điều trị cho các bệnh lý hô hấp hiếm gặp, với chỉ số đang ở mức 2.05. Mô hình tăng trưởng dựa trên biên lợi nhuận cao của các loại thuốc độc quyền nhằm bù đắp cho chi phí R&D ban đầu.

Precigen Inc (PGEN): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Precigen, Inc.

Tỷ lệ này đánh giá mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu, cho phép xác định các rủi ro đòn bẩy quá mức nếu chi phí vay vốn biến động. Giá trị hiện tại của 2.05 và xu hướng nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự ổn định tài chính của Precigen, Inc., đơn vị có chiến lược thuê ngoài sản xuất và thử nghiệm cho các đối tác bên ngoài nhằm tối thiểu hóa chi phí vốn, từ đó giảm bớt nhu cầu huy động vốn vay quy mô lớn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

argenx N.V. - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn BNTX|ABVX (Abivax S.A.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ADMA (ADMA Biologics)|Nợ dài hạn trên vốn protagonist-inc.com PTGX|IMVT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn KNSA (Kiniksa Pharmaceuticals, Ltd.)|Grifols Group (GRFS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Adaptive Biotechnologies Inc.|CLDX (Celldex Therapeutics) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn auriniapharma.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BCRX (BioCryst Pharmaceuticals)|VERA (Vera Therapeutics Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DNTH (Dianthus Pharma)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Pharvaris Pharma (PHVS)|ABCL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|tourmalinebio.com (TRML) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UPB|Nợ dài hạn trên vốn Zenas Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PVLA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SVRA|Rigel Pharmaceuticals (RIGL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|anaptysbio.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ATXS (Astria Therapeutics, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn enGene Holdings Inc ENGN|Nợ dài hạn trên vốn RAPT|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu aerovatetx.com JBIO|Nợ dài hạn trên vốn ACRS (Aclaris Therapeutics)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn kyvernatx.com (KYTX)|Tiziana Life Sciences Ltd - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cabaletta Bio Inc. (CABA)|VTYX: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Theratechnologies, Inc (THTX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Avalo Therapeutics, Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ELDN (eledon.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AGEN (Agenus Inc.)|CLYM (Climb Bio Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ZURA (Zura Bio Limited)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn aTyr Pharmaceuticals (ATYR)|ADAG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IMA (ImageneBio Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|STTK: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Equillium|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CNTB|Immunic Inc (IMUX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atara Biotherapeutics (ATRA)|IFRX: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn XFOR (X4 Pharmaceuticals, Inc.)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Adicet Bio Inc.|Celularity Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn INmune Bio Corporation|Barinthus Biotherapeutics (BRNS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn KZR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SAB Biotherapeutics, Inc.|Akari Therapeutics PLC - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn ENLV|QTTB (q32bio.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GOVX (GeoVax Labs, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn edesabiotech.com EDSA|IBIO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CARM (Carisma Therapeutics)|XTL Biopharmaceuticals, Ltd. (XTLB) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bolt Biotherapeutics, Inc.|HCWB (HCW Biologics, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Aptevo|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AIM (AIM ImmunoTech)|ADTX (aditxt.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GRI (GRI Bio Corp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn XORTX Corp (XRTX)|HIND - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|revbiosciences.com (REVB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Indaptus Therapeutics, Inc. (INDP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Scinai Immunotherapeutics Ltd|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CALI|Nợ dài hạn trên vốn Affimed Therapeutics|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Allakos Inc. (ALLK)|hookipapharma.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IGMS (IGM Biosciences)|iTeos Therapeutics Inc (ITOS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|OCEA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu TCBP|Third Harmonic Bio (THRD) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu