Grifols Biemat (GRFS) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Grifols Biemat - logo đồ họa của tổ chức phát hành GRFS

Diễn biến giá của Grifols, S.A. (GRFS) phản ánh mức độ hiện tại là 1.41. Grifols, S.A. (GRFS) đảm bảo kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt trong quá trình vận chuyển nguyên liệu thô trên toàn chuỗi cung ứng toàn cầu của mình. Doanh thu kinh doanh được tạo ra thông qua việc bán albumin và immunoglobulin chiết xuất từ huyết tương hiến tặng. Vị thế là đơn vị dẫn đầu toàn cầu và sự phức tạp của các quy trình kỹ thuật cho phép tổ chức phát hành duy trì quyền quyết định giá đối với các loại thuốc thiết yếu của mình.

Grifols SA (GRFS): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Grifols, S.A.

Việc thuê ngoài hậu cần và cơ sở hạ tầng IT cho phép Grifols, S.A. (GRFS) tối ưu hóa chi phí vốn, điều này tác động trực tiếp đến hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy của doanh nghiệp và sự ổn định tài chính tổng thể trong những giai đoạn chính sách tiền tệ thắt chặt.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

argenx N.V. - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn BNTX|ABVX (Abivax S.A.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ADMA (ADMA Biologics)|Nợ dài hạn trên vốn protagonist-inc.com PTGX|IMVT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn KNSA (Kiniksa Pharmaceuticals, Ltd.)|Adaptive Biotechnologies Corp (ADPT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Celldex Corp|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn biocryst.com|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VERA (Vera Therapeutics)|DNTH (Dianthus Therapeutics Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PHVS (Pharvaris Corp)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn AbCellera (ABCL)|TRML - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|precigen.com (PGEN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Pharming Group (PHAR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nektar Therapeutics Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UPB|Nợ dài hạn trên vốn Zenas Corp|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Immunome, Inc. (IMNM)|gossamerbio.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KALV (KalVista Pharmaceuticals, Inc.)|Septerna, Inc. (SEPN) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Pieris Pharmaceuticals Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Savara Pharma (SVRA)|Rigel Pharmaceuticals (RIGL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|anaptysbio.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|ATXS (Astria Therapeutics, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|enGene Holdings Inc (ENGN) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RAPT|JBIO: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Aclaris Therapeutics ACRS|kyvernatx.com (KYTX) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TLSA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CABA: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Ventyx Bio (VTYX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|THTX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AVTX|ELDN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Agenus Inc. (AGEN)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Climb Bio Inc.|Zura Bio Limited - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn aTyr Pharmaceuticals (ATYR)|Adagene Corp - Nợ dài hạn trên vốn|IMA - Nợ dài hạn trên vốn|STTK (shattucklabs.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EQ - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|CNTB (Connect Biopharma Holdings) - Nợ dài hạn trên vốn|IMUX - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Atara Biotherapeutics (ATRA)|IFRX (inflarx.de) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn XFOR (X4 Pharmaceuticals, Inc.)|ACET (Adicet Bio Inc.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CELU - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn INmune Bio Corporation INMB|Barinthus Biotherapeutics (BRNS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu KZR (kezarlifesciences.com)|SABS (SAB Biotherapeutics, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|AKTX: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ENLV|Nợ dài hạn trên vốn q32bio.com (QTTB)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GeoVax Labs, Inc. GOVX|Hệ số nợ dài hạn trên vốn EDSA|IBIO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Carisma Therapeutics (CARM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|XTLB: Nợ dài hạn trên vốn|Bolt Biotherapeutics, Inc. (BOLT) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HCWB|APVO: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn AIM|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn aditxt.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GRI Bio Corp GRI|XRTX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HIND - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|revbiosciences.com (REVB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INDP (Indaptus Therapeutics, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Scinai Immunotherapeutics Ltd (SCNI) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CalciMedica Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn AFMD (Affimed Therapeutics)|Nợ dài hạn trên vốn ALLK|HOOK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn IGMS (IGM Biosciences)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu iTeos Therapeutics Inc|OCEA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TCBP (TC BioPharm Ltd)|THRD: Nợ dài hạn trên vốn