CADE Cadence Bank Inc.: Giá trị mảng kinh doanh

Biểu trưng chính thức của công ty Cadence Bank Inc. (CADE)

Các trích dẫn dưới đây chứng minh giá trị kinh doanh của Cadence Bank (CADE), đơn vị dựa vào danh mục khách hàng bền vững tại các bang miền Nam Hoa Kỳ, nơi chỉ số này đang ở mức . Cadence Bank đang mở rộng tầm ảnh hưởng thông qua các thương vụ sáp nhập và triển khai các dịch vụ kỹ thuật số để tối ưu hóa hoạt động. Tuy nhiên, công ty phải chống chọi với áp lực từ các gã khổng lồ tài chính toàn cầu và các dịch vụ trực tuyến linh hoạt trong cuộc cạnh tranh giành đối tượng khách hàng doanh nghiệp vay vốn.

CADE (Cadence Bancorporation) lịch sử Tổng giá trị công ty từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Sản phẩm chính hãng của Cadence Bank

Giá trị Doanh nghiệp (EV) đại diện cho tổng chi phí thâu tóm một doanh nghiệp, là tổng của vốn hóa thị trường và nợ thuần trừ đi tiền mặt. Bằng cách phân tích xu hướng Giá trị Doanh nghiệp trong lịch sử, nhà đầu tư có thể đánh giá nhu cầu thực tế từ các tổ chức đối với Cadence Bank (CADE), nơi mà việc tích hợp các giải pháp fintech và phát triển các nền tảng B2B tác động trực tiếp đến gánh nặng nợ cũng như sức hấp dẫn đầu tư cuối cùng của tài sản này.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Giá trị doanh nghiệp The PNC Financial Services Group PNC|Truist Bank (TFC) - Giá trị doanh nghiệp|MTB - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp FITB|HBAN (huntington.com) - Tổng giá trị doanh nghiệp|FCNCA - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Regions Financial Corporation|Citizens Financial Group, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp KeyBank National Association (KEY)|EWBC (East West Bancorp, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ firsthorizon.com FHN|Giá trị doanh nghiệp SSB (SouthState)|WBS: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty WAL|UMBF (UMB Financial Corp.) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Wintrust Financial (WTFC)|Giá trị mảng kinh doanh comerica.com|Giá trị doanh nghiệp ONB|Giá trị doanh nghiệp ZION (Zions Bancorporation, N.A.)|Tổng giá trị công ty Banco Popular de Puerto Rico BPOP|CFR - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Commerce Bancshares (CBSH)|COLB - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Pinnacle Bank (PNFP) - Giá trị doanh nghiệp|Synovus Bank (SNV) - Tổng giá trị công ty|BOKF (BOK Financial Corp) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp PB|Tổng giá trị công ty Bank OZK OZK|Giá trị mảng kinh doanh FNB (fnb-online.com)|Tổng giá trị công ty HOMB (Home BancShares, Inc.)|Glacier Bank - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty HWC (Hancock Whitney Corp)|UBSI - Giá mua lại công ty|ABCB (Ameris Bancorp) - Giá trị doanh nghiệp|flagstar.com (FLG) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|AUB (Atlantic Union Bank) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp First Financial Bankshares, Inc.|Giá trị doanh nghiệp ServisFirst Bancshares Inc SFBS|Giá trị mảng kinh doanh International Bancshares Corp (IBOC)|ASB: Giá trị doanh nghiệp|texascapitalbank.com - Tổng giá trị doanh nghiệp|United Community Bank (UCB) - Tổng giá trị công ty|EBC - Giá trị mảng kinh doanh|RNST (Renasant Corp) - Giá trị doanh nghiệp|Independent Bank (INDB) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp FBP (First BanCorp.)|Tổng giá trị doanh nghiệp fult.com (FULT)|First Interstate Bank (FIBK) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Cathay Bank Corporation (CATY)|Giá trị doanh nghiệp First Hawaiian Inc FHB|Tổng giá trị công ty Wilmington Savings Fund Society WSFS|WesBanco, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|MCHB: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty BankUnited|SFNC (Simmons First National Corporation) - Giá trị mảng kinh doanh|FBK (FB Financial Corp) - Tổng giá trị công ty|Giá trị doanh nghiệp CVB Financial Inc.|Giá trị doanh nghiệp SBCF (Seacoast Banking)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty parknationalcorp.com (PRK)|Giá trị doanh nghiệp BOH (Bank of Hawaii Corporation)|Giá trị doanh nghiệp Banc of California, Inc BANC|Provident Financial Corp (PFS) - Giá trị doanh nghiệp|WAFD - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp FFBC|TRMK (trustmark.com) - Tổng giá trị doanh nghiệp|FRME - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Banner Corp|First Busey Corp. - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Berkshire Bank Financial (BBT)|NIC (Nicolet Bankshares, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ ofgbancorp.com OFG|Giá trị doanh nghiệp VBTX (Veritex Community Bank)|FCF: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty NWBI|CHCO (City Holding Company Inc.) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Coastal Financial (CCB)|Giá trị mảng kinh doanh lakecitybank.com|Giá trị doanh nghiệp CLBK|Giá trị doanh nghiệp STEL (Stellar Bank)|Tổng giá trị công ty 1st Source Corp SRCE|GABC - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty National Bank Holdings (NBHC)|STBA - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tri Counties Bank (TCBK) - Giá trị doanh nghiệp|Bank of Hope (HOPE) - Tổng giá trị công ty|QCRH (Quad City Bank & Trust) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp RBCAA|Tổng giá trị công ty ConnectOne Financial CNOB|Giá trị mảng kinh doanh OBK (origin.bank)|Tổng giá trị công ty PEBO (Peoples Bank)|FirstSun Capital Bancorp Inc - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty OCFC (OceanFirst Financial Corp)|TMP - Giá mua lại công ty|OSBC (Old Second Bancorp) - Giá trị doanh nghiệp|firstmid.com (FMBH) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|UVSP (Univest Financial Corporation) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp Northeast Bank Corp|Giá trị doanh nghiệp Amerant Bancorp Inc AMTB|Giá trị mảng kinh doanh Amalgamated Financial Inc. (AMAL)|HBNC: Giá trị doanh nghiệp|hf-wa.com - Tổng giá trị doanh nghiệp|Central Pacific Bank (CPF) - Tổng giá trị công ty|MCB - Giá trị mảng kinh doanh|HBT (HBT Financial Inc) - Giá trị doanh nghiệp|Mercantile Bank Corp. (MBWM) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp HAFC (Hanmi Financial)|Tổng giá trị doanh nghiệp metrocitybank.bank (MCBS)|b1BANK (BFST) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Great Southern Bancorp, Inc. (GSBC)|Giá trị doanh nghiệp First Financial Bank THFF|Tổng giá trị công ty Camden National Corporation Inc. CAC|SmartFinancial, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|EGBN: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty MidWestOne Financial Group|WASH (Washington Trust Bancorp, Inc.) - Giá trị mảng kinh doanh|BCAL (SoCal Bank) - Tổng giá trị công ty|Giá trị doanh nghiệp Guaranty Corp|Giá trị doanh nghiệp CBNK (Capital Bancorp, Inc.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty fiiwarsaw.com (FISI)|Giá trị doanh nghiệp NRIM (Northrim Bank)|Giá trị doanh nghiệp Arrow Financial Corp AROW|Red River Corp (RRBI) - Giá trị doanh nghiệp|BSRR - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp SFST|USCB (uscentury.com) - Tổng giá trị doanh nghiệp|COSO - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt RBB Bancorp Inc.|MVB Financial Corp - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Primis Bank Corp (FRST)|FUNC (First United) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ First Western Trust MYFW|Giá trị doanh nghiệp NKSH (National Bankshares, Inc.)|MRBK: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty OVBC|PNBK (Patriot National Bank) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Landmark Bancorp (LARK)|Giá trị mảng kinh doanh bankfinancial.com|Giá trị doanh nghiệp PROV|Giá trị doanh nghiệp FNWB (First Federal Savings and Loan Association)|Tổng giá trị công ty Berkshire Hills Bancorp Inc. BHLB|CFB - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty First Financial Northwest Inc. (FFNW)|HMST - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Heartland Financial USA, Inc. (HTLF) - Giá trị doanh nghiệp|New York Community Bank (NYCB) - Tổng giá trị công ty|PFC (Premier Bank) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp PPBI|Tổng giá trị công ty Sterling Bancorp, Inc. SBT|Giá trị mảng kinh doanh UCBI (ucbi.com)