PROV (myprovident.com) Tổng giá trị doanh nghiệp

Biểu trưng chính thức của công ty Provident Financial Corp (PROV)

Provident Financial (PROV) tạo ra doanh thu bằng cách cung cấp dịch vụ cho các doanh nhân và cư dân tại Nam California thông qua các khoản thế chấp và cho vay thương mại. Biểu đồ giá về định giá riêng lẻ của công ty này đã ghi nhận con số . Khả năng sinh lời của tổ chức này phụ thuộc nhiều vào chính sách của Fed và hoạt động kinh doanh tại địa phương, khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Trong khi đó, sự trung thành của các khách hàng dài hạn đảm bảo dòng tiền ổn định và đà vận hành cao.

PROV (Provident Financial Holdings) lịch sử Tổng giá trị công ty từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Sản phẩm chính hãng của Provident Financial

Giá trị doanh nghiệp phản ánh mức giá mua lại thực tế của một doanh nghiệp, loại bỏ tác động từ những biến động nhiễu của thị trường. Bằng cách phân tích xu hướng giá trị doanh nghiệp, nhà đầu tư sẽ có được một mức định giá khách quan về tài sản. Chỉ số này là tổng của vốn hóa thị trường với các nghĩa vụ nợ trừ đi tài sản thanh khoản. Đối với Provident Financial (PROV), chỉ số này xác nhận sự ổn định trong cấu trúc vốn của công ty. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay của ngân hàng tại California cho phép đơn vị này ổn định biên lợi nhuận và tối ưu hóa giá trị tổng thể của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

The PNC Financial Services Group - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|TFC (Truist Bank) - Tổng giá trị công ty|Manufacturers and Traders Trust Company (MTB) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Fifth Third Bancorp (FITB) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|HBAN (huntington.com) - Tổng giá trị công ty|FCNCA - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Regions Financial Corporation|Citizens Financial Group, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp KeyBank National Association (KEY)|EWBC (East West Bancorp, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ firsthorizon.com FHN|Giá trị doanh nghiệp SSB (SouthState)|WBS: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty WAL|UMBF (UMB Financial Corp.) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Wintrust Financial (WTFC)|Giá trị mảng kinh doanh comerica.com|Giá trị doanh nghiệp ONB|Giá trị doanh nghiệp ZION (Zions Bancorporation, N.A.)|Tổng giá trị công ty Banco Popular de Puerto Rico BPOP|CFR - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Commerce Bancshares (CBSH)|COLB - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Pinnacle Bank (PNFP) - Giá trị doanh nghiệp|Synovus Bank (SNV) - Tổng giá trị công ty|BOKF (BOK Financial Corp) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp CADE|Tổng giá trị công ty Prosperity Bancshares PB|Giá trị mảng kinh doanh OZK (ozk.com)|Tổng giá trị công ty FNB (First National Bank)|Centennial Bank - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty GBCI (Glacier Bancorp Inc)|HWC: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty United Bankshares, Inc. (UBSI)|ABCB (amerisbank.com) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|FLG - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt AUB|First Financial Bankshares Inc - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp ServisFirst Corp SFBS|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty International Bancshares IBOC|Tổng giá trị công ty associatedbank.com ASB|Giá trị doanh nghiệp TCBI (Texas Capital Bank)|UCB - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp Eastern Bankshares Inc|Renasant Financial (RNST) - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp INDB (Independent Bank Corp.)|Tổng giá trị doanh nghiệp FBP|Tổng giá trị công ty Fulton Bank FULT|Giá trị mảng kinh doanh First Interstate BancSystem, Inc. FIBK|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Cathay General Bancorp Inc. (CATY)|FHB - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty WSFS Financial (WSFS)|WSBC - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp Mechanics Bank (MCHB)|BankUnited Inc (BKU) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|SFNC: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty FBK|Tổng giá trị công ty CVB Financial Corp. CVBF|Giá trị mảng kinh doanh seacoastbanking.com (SBCF)|Giá trị doanh nghiệp PRK (Park National Bank)|Bank of Hawaii Corp - Giá trị doanh nghiệp|bancofcal.com (BANC) - Tổng giá trị công ty|PFS - Giá trị mảng kinh doanh|WAFD (WaFd, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|bankatfirst.com (FFBC) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|TRMK: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty First Merchants Corp|Giá trị doanh nghiệp BANR|Giá trị doanh nghiệp BUSE (First Busey Financial)|Tổng giá trị công ty Beacon Financial Corp BBT|nicoletbank.com - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Oriental Bank|VBTX: Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty First Commonwealth Bank FCF|NWBI (Northwest Corp) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty CHCO (City Holding Company)|Tổng giá trị doanh nghiệp coastalbank.com (CCB)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Lakeland Financial Corporation (LKFN)|Tổng giá trị công ty CLBK (Columbia Financial Inc)|Tổng giá trị công ty Stellar Bancorp Inc|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt 1st Source Corp. SRCE|GABC (German American Bancorp) - Giá trị doanh nghiệp|NBHC - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp STBA (S&T Bank)|TriCo Bancshares Inc. (TCBK) - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|HOPE: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty QCRH|Republic Bancorp, Inc. - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp CNOB (ConnectOne Bancorp)|OBK - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh Peoples Bancorp PEBO|FirstSun Corp - Giá trị doanh nghiệp|OCFC: Giá trị doanh nghiệp|Tompkins Financial (TMP) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty oldsecond.com|FMBH - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Univest Financial Corp|Giá trị doanh nghiệp Northeast Bank Inc. (NBN)|Tổng giá trị công ty Amerant Financial (AMTB)|Giá trị doanh nghiệp AMAL (Amalgamated Financial)|horizonbank.com - Giá trị doanh nghiệp|Heritage Bank (HFWA) - Tổng giá trị công ty|CPF: Giá trị mảng kinh doanh|MCB: Tổng giá trị công ty|HBT (HBT Corp) - Giá trị doanh nghiệp|MBWM: Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty HAFC|MCBS - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh BFST (Business First Bancshares, Inc.)|Tổng giá trị công ty Great Southern Bancorp Inc|First Financial Corporation Inc. - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|CAC (Camden National) - Tổng giá trị công ty|smartfinancialinc.com (SMBK) - Tổng giá trị doanh nghiệp|EagleBank (EGBN) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|MidWestOne Financial Group, Inc. (MOFG) - Tổng giá trị công ty|WASH: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty Southern California|Giá trị doanh nghiệp Guaranty Bancshares GNTY|Giá trị mảng kinh doanh capitalbankmd.com (CBNK)|FISI: Giá trị doanh nghiệp|Northrim BanCorp - Tổng giá trị doanh nghiệp|Arrow Bank (AROW) - Tổng giá trị công ty|Red River Financial (RRBI) - Giá trị mảng kinh doanh|BSRR - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh southernfirst.com|USCB - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt CoastalSouth Bancshares, Inc.|RBB - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh MVB Corp (MVBF)|Giá trị doanh nghiệp FRST|mybank.com - Giá mua lại công ty|First Western (MYFW) - Tổng giá trị công ty|NKSH - Giá trị mảng kinh doanh|MRBK: Giá trị doanh nghiệp|OVBC (Ohio Valley Banc) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Patriot National Bancorp (PNBK)|Giá trị mảng kinh doanh banklandmark.com|Giá trị doanh nghiệp BFIN (BankFinancial Corp.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty First Federal Savings and Loan Association (FNWB)|Giá trị doanh nghiệp BHLB|Giá mua lại công ty CrossFirst Bankshares, Inc CFB|First Financial Northwest Inc. - Giá trị doanh nghiệp|HMST: Giá trị doanh nghiệp|Heartland Financial USA, Inc. (HTLF) - Tổng giá trị công ty|NYCB (New York Community Bank) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty Premier Bank PFC|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh PPBI|Sterling Bancorp, Inc. (SBT) - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt UCBI (ucbi.com)