HBT Financial, Inc. (HBT): Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của HBT Corp (HBT)

HBT Financial, Inc. (HBT) tạo ra một môi trường bền vững cho các công ty tại vùng Midwest bằng cách cung cấp các dịch vụ cho vay và quản lý tài sản toàn diện. Kết quả tài chính của ngân hàng phụ thuộc vào nhịp độ nông nghiệp và công nghiệp của khu vực, đồng thời phản ứng với những thay đổi về lãi suất của Fed. Giá trị doanh nghiệp hiện tại là , trong khi xu hướng giá cổ phiếu trên nền tảng GURU.Markets thể hiện rõ nét những biến động của doanh nghiệp này.

HBT HBT Financial, Inc.: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm chính hãng của HBT Financial

HBT Financial, Inc. (HBT) đang tài trợ cho việc phát triển cơ sở hạ tầng kho bãi của bang Illinois, tạo ra giá trị thông qua các tài sản logistics. Chỉ số này tổng hợp vốn hóa thị trường và nợ thuần để xác định tổng giá trị doanh nghiệp cho một thương vụ mua lại doanh nghiệp. Bằng cách phân tích giá trị doanh nghiệp bao gồm cả nợ thuần, nhà đầu tư xác định được mức giá thực tế của tài sản sau khi trừ đi tính thanh khoản. Biểu đồ này phản ánh quy mô mở rộng của ngân hàng vào lĩnh vực khu vực, trong khi xu hướng ổn định xác nhận khả năng chống chịu của định giá cơ bản của HBT Financial, Inc. (HBT).

Phân tích đối thủ cạnh tranh

PNC - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Truist Bank TFC|MTB: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Fifth Third Bancorp FITB|huntington.com (HBAN) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp FCNCA (First Citizens BancShares)|Tổng giá trị doanh nghiệp Regions Financial Corporation|CFG: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ KeyBank National Association (KEY)|Giá trị doanh nghiệp EWBC|firsthorizon.com - Giá mua lại công ty|SSB (SouthState) - Tổng giá trị công ty|WBS: Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Western Alliance Corp|UMB Financial Corp. (UMBF) - Giá trị mảng kinh doanh|WTFC (Wintrust Financial) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp CMA|Tổng giá trị công ty Old National Bank (ONB)|Tổng giá trị công ty Zions Bancorporation, N.A. ZION|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Banco Popular de Puerto Rico|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Cullen/Frost Bankers Inc. CFR|CBSH - Giá trị doanh nghiệp|COLB - Tổng giá trị công ty|PNFP: Giá trị doanh nghiệp|SNV (Synovus Bank) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty BOK Financial Corp (BOKF)|Giá trị mảng kinh doanh CADE|Tổng giá trị công ty PB|Giá trị doanh nghiệp OZK (ozk.com)|Tổng giá trị công ty FNB|Giá mua lại công ty Centennial Bank HOMB|Giá trị doanh nghiệp Glacier Bancorp Inc (GBCI)|HWC - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|United Bankshares, Inc. (UBSI) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty amerisbank.com|Flagstar Financial (FLG) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh Atlantic Union Bankshares Corporation (AUB)|First Financial Bankshares Inc (FFIN) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt ServisFirst Corp (SFBS)|International Bancshares (IBOC) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh associatedbank.com ASB|Giá trị doanh nghiệp TCBI (Texas Capital Bank)|UCB: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Eastern Bankshares Inc|Renasant Financial (RNST) - Giá trị mảng kinh doanh|INDB (Independent Bank Corp.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp FBP|Tổng giá trị công ty Fulton Bank FULT|Giá trị mảng kinh doanh First Interstate BancSystem, Inc. (FIBK)|Cathay General Bancorp Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty First Hawaiian Corp FHB|Giá trị doanh nghiệp WSFS (WSFS Financial)|WSBC - Giá mua lại công ty|MCHB: Giá trị doanh nghiệp|BKU (BankUnited Inc) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Simmons First National Corp|Tổng giá trị công ty FirstBank Tennessee (FBK)|CVB Financial Corp. (CVBF) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt seacoastbanking.com (SBCF)|Giá trị doanh nghiệp PRK|Bank of Hawaii Corp - Giá mua lại công ty|bancofcal.com (BANC) - Tổng giá trị công ty|PFS - Giá trị mảng kinh doanh|WAFD (WaFd, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty bankatfirst.com|TRMK: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá mua lại công ty First Merchants Corp|Banner Corp. (BANR) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt First Busey Financial (BUSE)|Giá trị doanh nghiệp Beacon Financial Corp BBT|NIC - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Oriental Bank OFG|VBTX: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty First Commonwealth Bank FCF|Northwest Corp (NWBI) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp CHCO (City Holding Company)|Tổng giá trị doanh nghiệp coastalbank.com|LKFN: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Columbia Financial Inc (CLBK)|Giá trị doanh nghiệp STEL|1st Source Corp. - Giá mua lại công ty|GABC (German American Bancorp) - Tổng giá trị công ty|NBHC: Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty S&T Bank|TriCo Bancshares Inc. (TCBK) - Giá trị mảng kinh doanh|HOPE (Hope Bancorp Inc) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp QCRH|Tổng giá trị công ty Republic Bancorp, Inc. (RBCAA)|Tổng giá trị công ty ConnectOne Bancorp CNOB|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Origin Bank|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Peoples Bancorp PEBO|FSUN - Giá trị doanh nghiệp|OCFC - Tổng giá trị công ty|TMP: Giá trị doanh nghiệp|OSBC (oldsecond.com) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty First Mid Bancshares, Inc. (FMBH)|Giá trị mảng kinh doanh UVSP|Tổng giá trị công ty NBN|Giá trị doanh nghiệp AMTB (Amerant Financial)|Tổng giá trị công ty AMAL|Giá mua lại công ty horizonbank.com HBNC|Giá trị doanh nghiệp Heritage Bank (HFWA)|CPF - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Metropolitan Bank Holding Corp. (MCB) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Mercantile Bank Corp.|Hanmi Financial (HAFC) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh metrocitybank.bank (MCBS)|b1BANK (BFST) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Great Southern Bancorp, Inc. (GSBC)|First Financial Bank (THFF) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh Camden National Corporation Inc. CAC|Giá trị doanh nghiệp SMBK (SmartFinancial, Inc.)|EGBN: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty MidWestOne Financial Group|Washington Trust Bancorp, Inc. (WASH) - Giá trị mảng kinh doanh|BCAL (SoCal Bank) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp GNTY|Tổng giá trị công ty Capital Bancorp, Inc. CBNK|Giá trị mảng kinh doanh fiiwarsaw.com (FISI)|Northrim Bank - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Arrow Financial Corp AROW|Giá trị doanh nghiệp RRBI (Red River Corp)|BSRR - Giá mua lại công ty|SFST: Giá trị doanh nghiệp|USCB (uscentury.com) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty CoastalSouth Bancshares|Tổng giá trị công ty RBB Bancorp Inc. (RBB)|MVB Financial Corp (MVBF) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Primis Bank Corp (FRST)|Giá trị doanh nghiệp FUNC|First Western Trust - Giá mua lại công ty|National Bankshares, Inc. (NKSH) - Tổng giá trị công ty|MRBK - Giá trị mảng kinh doanh|OVBC (Ohio Valley Banc Corp. Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Patriot National Bank|LARK: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá mua lại công ty bankfinancial.com|Provident Bank (PROV) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt First Federal Savings and Loan Association (FNWB)|Giá trị doanh nghiệp Berkshire Hills Bancorp Inc. BHLB|CFB - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty First Financial Northwest Inc. FFNW|HMST: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Heartland Financial USA, Inc. HTLF|New York Community Bank (NYCB) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp PFC (Premier Bank)|Tổng giá trị doanh nghiệp Pacific Premier|SBT: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ ucbi.com (UCBI)