INDB Independent Bank: Giá trị mảng kinh doanh

Biểu trưng chính thức của công ty Independent Bank (INDB)

Các yêu cầu khắt khe về quy định và sự trung thành của các khách hàng tại New England đã hạn chế sự mở rộng của đối thủ cạnh tranh, trong khi doanh thu của Independent Bank Corp. (INDB) phụ thuộc vào lãi suất của Fed và nền kinh tế Massachusetts. Biểu đồ giá trị doanh nghiệp này hiện phản ánh mức . Dòng vốn ổn định từ những người gửi tiền thận trọng đảm bảo dòng tiền có thể dự đoán được mà không có dấu hiệu xói mòn lợi nhuận.

INDB (Independent Bank Corp) lịch sử Tổng giá trị công ty từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm chính hãng của Independent Bank Corp.

Để giảm thiểu rủi ro đầu tư, việc đánh giá doanh nghiệp thông qua tổng giá trị tài sản là vô cùng quan trọng, điều mà đối với Independent Bank Corp. (INDB) đã được xác nhận bởi khả năng phục hồi thanh khoản và dòng thu nhập lãi ổn định. Diễn biến của giá trị doanh nghiệp, kết hợp giữa vốn hóa thị trường với nợ thuần trừ đi tiền mặt, cho thấy giá mua thực tế của công ty, cho phép nhà đầu tư cân bằng giữa tiềm năng tăng trưởng và rủi ro trả giá quá cao.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Giá trị mảng kinh doanh The PNC Financial Services Group PNC|Truist Bank (TFC) - Giá trị doanh nghiệp|MTB - Giá trị mảng kinh doanh|Fifth Third Bancorp (FITB) - Giá trị doanh nghiệp|HBAN (huntington.com) - Tổng giá trị công ty|FCNCA - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Regions Financial Corporation|Citizens Financial Group, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp KeyBank National Association (KEY)|EWBC (East West Bancorp, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ firsthorizon.com FHN|Giá trị doanh nghiệp SSB (SouthState)|WBS: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty WAL|UMBF (UMB Financial Corp.) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Wintrust Financial (WTFC)|Giá trị mảng kinh doanh comerica.com|Giá trị doanh nghiệp ONB|Giá trị doanh nghiệp ZION (Zions Bancorporation, N.A.)|Tổng giá trị công ty Banco Popular de Puerto Rico BPOP|CFR - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Commerce Bancshares (CBSH)|COLB - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Pinnacle Bank (PNFP) - Giá trị doanh nghiệp|Synovus Bank (SNV) - Tổng giá trị công ty|BOKF (BOK Financial Corp) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp CADE|Tổng giá trị công ty Prosperity Bancshares PB|Giá trị mảng kinh doanh OZK (ozk.com)|Tổng giá trị công ty FNB (First National Bank)|Centennial Bank - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty GBCI (Glacier Bancorp Inc)|HWC - Giá mua lại công ty|United Bankshares, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|ABCB (amerisbank.com) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Flagstar Financial (FLG)|Giá trị mảng kinh doanh Atlantic Union Bankshares Corporation|Giá trị doanh nghiệp First Financial Bankshares Inc FFIN|Giá trị mảng kinh doanh ServisFirst Corp (SFBS)|IBOC: Giá trị doanh nghiệp|associatedbank.com - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Texas Capital Bank|UCB - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp EBC|RNST (Renasant Financial) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty First BanCorp. (FBP)|Giá trị mảng kinh doanh fult.com|Giá trị doanh nghiệp First Interstate Bank FIBK|Giá trị mảng kinh doanh Cathay Bank Corporation (CATY)|FHB: Giá trị doanh nghiệp|Wilmington Savings Fund Society - Tổng giá trị doanh nghiệp|WesBanco, Inc. (WSBC) - Tổng giá trị công ty|homestreet.com (MCHB) - Giá trị mảng kinh doanh|BKU - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh Simmons First National Corporation|FBK - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt CVB Financial Inc.|Giá trị doanh nghiệp Seacoast Banking (SBCF)|Tổng giá trị công ty parknationalcorp.com (PRK)|Giá trị doanh nghiệp BOH (Bank of Hawaii Corporation)|Banc of California, Inc - Giá trị doanh nghiệp|Provident Financial Corp (PFS) - Tổng giá trị công ty|WAFD: Giá trị mảng kinh doanh|FFBC: Tổng giá trị công ty|Giá trị doanh nghiệp trustmark.com|FRME - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Banner Corp|Giá trị doanh nghiệp BUSE (First Busey Corp.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty BBT (Berkshire Bank Financial)|NIC: Tổng giá trị công ty|ofgbancorp.com - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Veritex Community Bank (VBTX)|FCF: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Northwest Bancshares Inc (NWBI)|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh City Holding Company Inc.|CCB: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá mua lại công ty lakecitybank.com|CLBK (Columbia Financial, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty STEL (Stellar Bank)|SRCE - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh German American Corp GABC|National Bank Holdings (NBHC) - Giá trị doanh nghiệp|STBA - Giá trị mảng kinh doanh|Tri Counties Bank (TCBK) - Giá trị doanh nghiệp|HOPE (Bank of Hope) - Tổng giá trị công ty|QCRH - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Republic Corp|ConnectOne Financial - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp origin.bank (OBK)|PEBO (Peoples Bank) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ FirstSun Capital Bancorp Inc FSUN|Giá trị doanh nghiệp OCFC (OceanFirst Financial Corp)|TMP: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty OSBC|FMBH (firstmid.com) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Univest Financial Corporation (UVSP)|Giá trị mảng kinh doanh Northeast Bank Corp|Giá trị doanh nghiệp AMTB|Giá trị doanh nghiệp AMAL (Amalgamated Financial Inc.)|Tổng giá trị công ty Horizon Bancorp, Inc. HBNC|HFWA - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Central Pacific Bank (CPF)|MCB - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|HBT Financial Inc (HBT) - Giá trị doanh nghiệp|Mercantile Bank Corp. (MBWM) - Tổng giá trị công ty|HAFC (Hanmi Financial) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp MCBS|Tổng giá trị công ty b1BANK BFST|Giá trị mảng kinh doanh GSBC (Great Southern Bancorp, Inc.)|Tổng giá trị công ty THFF (First Financial Bank)|Camden National Corporation Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty SMBK (SmartFinancial, Inc.)|EGBN - Giá mua lại công ty|MidWestOne Financial Group - Giá trị doanh nghiệp|WASH (Washington Trust Bancorp, Inc.) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty SoCal Bank (BCAL)|Giá trị mảng kinh doanh Guaranty Corp|Giá trị doanh nghiệp Capital Bancorp, Inc. CBNK|Giá trị mảng kinh doanh fiiwarsaw.com (FISI)|NRIM: Giá trị doanh nghiệp|Arrow Financial Corp - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Red River Corp|BSRR - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp SFST|USCB (uscentury.com) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty CoastalSouth Bancshares (COSO)|Giá trị mảng kinh doanh RBB Bancorp Inc.|Giá trị doanh nghiệp MVB Financial Corp MVBF|Giá trị mảng kinh doanh Primis Bank Corp (FRST)|FUNC: Giá trị doanh nghiệp|First Western Trust - Tổng giá trị doanh nghiệp|National Bankshares, Inc. (NKSH) - Tổng giá trị công ty|Meridian Bank (MRBK) - Giá trị mảng kinh doanh|OVBC - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh Patriot National Bank|LARK - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt bankfinancial.com|Giá trị doanh nghiệp Provident Bank (PROV)|Tổng giá trị công ty First Federal Savings and Loan Association (FNWB)|Giá trị doanh nghiệp BHLB (Berkshire Hills Bancorp Inc.)|CrossFirst Bankshares, Inc - Giá trị doanh nghiệp|First Financial Northwest Inc. (FFNW) - Tổng giá trị công ty|HMST: Giá trị mảng kinh doanh|HTLF: Tổng giá trị công ty|Giá trị doanh nghiệp New York Community Bank|PFC - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Pacific Premier|Giá trị doanh nghiệp SBT (Sterling Bancorp, Inc.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty UCBI (ucbi.com)