Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Conduent Inc. (CNDT)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Conduent Corp (CNDT)

Hiệu quả của Conduent Incorporated (CNDT) dựa trên các mối quan hệ đối tác dài hạn với khu vực doanh nghiệp, khả năng giữ chân khách hàng và việc triển khai AI để giảm chi phí. Diễn biến giá trên nền tảng GURU.Markets cho chỉ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.25. Conduent Incorporated (CNDT) tạo ra doanh thu từ các hợp đồng chính phủ cho các hệ thống giao thông và dịch vụ nhân sự, tuy nhiên lại đối mặt với biên lợi nhuận thấp và rủi ro mất khách hàng do phần mềm cũ.

CNDT Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có conduent.com (04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của conduent.com

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm một điểm tựa cơ bản trong sự ổn định bảng cân đối kế toán của Conduent Incorporated (CNDT). Mô hình kinh doanh của Conduent Incorporated (CNDT) phụ thuộc vào nhu cầu của chính phủ đối với an ninh mạng trong bối cảnh rủi ro cắt giảm ngân sách thuê ngoài của doanh nghiệp. Trên nền tảng GURU.Markets, hệ số đòn bẩy — tổng nợ trên vốn chủ sở hữu — đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào các chủ nợ và rủi ro mất khả năng thanh toán. Xu hướng của chỉ số này xác nhận độ tin cậy tài chính của tài sản.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu CTAS (Cintas)|Nợ trên vốn Thomson Reuters Corp (TRI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Houlihan Lokey Corp|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Booz Allen Corp (BAH)|Tổng nợ trên tổng vốn Rentokil Initial plc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có exlservice.com EXLS|PJT (PJT Partners) - Tổng nợ trên tổng vốn|MC: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu FTI Consulting Corp FCN|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Concentrix Inc|EXPO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WNS|CBIZ - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn abm.com ABM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TIC (Acuren Group)|LZ - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ICF International, Inc. ICFI|TASK: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Willdan - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CRAI (Charles River Associates) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TIXT (TELUS International Inc)|Nợ trên vốn Deluxe Financial Services (DLX)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PHLT|Tổng nợ trên tổng vốn HCKT (thehackettgroup.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu IBEX Ltd|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Rich Sparkle Holdings Limited ANPA|XRX: Tổng nợ trên tổng vốn|KFS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Innventure, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|LPRO (openlending.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu RCM Technologies Inc. (RCMT)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TTEC Direct|RGP: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn enigmatig.com (EGG)|Team Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|primechholdings.com - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ACCS (Issuer Direct Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HHS: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ryojbaba.com|Simpple (SPPL) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Greenpro Capital Corp (GRNQ)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Top KingWin (WAI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu QH|Tổng nợ trên tổng vốn Powell Max Ltd. (PMAX)|LICN: Tổng nợ trên tổng vốn|Bluemount Holdings Limited - Nợ trên vốn|Zenta (ZGM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hang Feng Technology Innovation (FOFO) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ARC - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn GSE Systems|NVEE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Performant Financial Corp.|STER (Sterling Check Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn TDCX (tdcx.com)