TTEC Direct (TTEC): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Logo doanh nghiệp của công ty TTEC Holdings Inc. (TTEC)

Biến động giá trị thị trường của TTEC Holdings, Inc. (TTEC) phản ánh tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 12.80. TTEC Holdings, Inc. (TTEC) tạo ra doanh thu thông qua hoạt động tư vấn và quản lý trung tâm hỗ trợ khách hàng, đồng thời dựa vào các dịch vụ cloud bên ngoài để hỗ trợ các nền tảng toàn cầu của mình. Công ty hiện đang trải qua giai đoạn ổn định khi các khách hàng cắt giảm chi phí, điều này làm chậm tốc độ tăng trưởng nhưng lại củng cố độ tin cậy của các thỏa thuận B2B.

TTEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TTEC Holdings Inc. 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của TTEC Direct

Các nhà đầu tư đang đánh giá khả năng phục hồi của TTEC Holdings, Inc. (TTEC) thông qua sự cân bằng giữa kỳ vọng của thị trường và khối lượng nợ thực tế. Chỉ số 12.80 được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ trên vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích lịch sử đòn bẩy của công ty, người ta có thể theo dõi diễn biến của gánh nặng tín dụng. Việc gia tăng các khoản vay thường liên quan đến sự tái phân bổ các trung tâm dịch vụ do rủi ro địa chính trị và áp lực lạm phát lên quỹ lương. Tỷ lệ này xác định một cách khách quan mức độ phụ thuộc tài chính của doanh nghiệp vào các chủ nợ bên ngoài.

Đối thủ cạnh tranh của TTEC Holdings, Inc.

Nợ trên vốn chủ sở hữu Cintas|Nợ trên vốn Thomson Reuters Corp TRI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HLI (Houlihan Lokey Corp)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BAH|Tổng nợ trên tổng vốn RTO (Rentokil Initial plc)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EXLS|PJT Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Moelis & Company Group|FTI Consulting Corp (FCN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Concentrix Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXPO|WNS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu CBIZ (CBZ)|ABM - Nợ trên vốn|Acuren Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LegalZoom Corp LZ|ICFI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|taskus.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Willdan (WLDN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CRAI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TELUS International Inc|Nợ trên vốn Deluxe Financial Services DLX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PHLT (Performant Healthcare)|Tổng nợ trên tổng vốn thehackettgroup.com (HCKT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu IBEX Ltd IBEX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ANPA|Xerox Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Conduent Corp (CNDT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|KFS: Tổng nợ trên tổng vốn|INV - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Open Lending Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu RCMT (RCM Tech)|Tổng nợ trên tổng vốn RGP|enigmatig.com (EGG) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Team Inc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn PMEC (primechholdings.com)|ACCS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Harte Hanks Inc. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|RYOJ: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Simpple (SPPL)|GRNQ (Greenpro Capital Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Top KingWin (WAI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu QH (Quhuo Limited)|PMAX (Powell Max Ltd.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn LICN (Lichen China Ltd.)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BMHL|ZGM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Hang Feng Technology Innovation|e-arc.com (ARC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GVP (GSE Systems) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NVEE (NV5 Global Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PFMT (Performant Financial Corp.)|Tổng nợ trên tổng vốn STER|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn tdcx.com