rYojbaba Ltd (RYOJ): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Logo doanh nghiệp của công ty rYojbaba Co., Ltd. (RYOJ)

Giá trị tài sản của rYojbaba Co Ltd (RYOJ) được theo dõi trên biểu đồ GURU.Markets là 1.47, minh họa cho vị thế tài chính của doanh nghiệp. rYojbaba Co Ltd đang mở rộng mạng lưới các trung tâm phục hồi chức năng tại Nhật Bản, triển khai giám sát kỹ thuật số để thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Tổ chức này quản lý các phòng khám thông qua sự hợp tác với các đối tác khu vực và khu vực công. Nhờ nhu cầu chăm sóc ổn định, doanh nghiệp hoàn toàn được bảo vệ khỏi những biến động của thị trường và duy trì dòng tiền ổn định.

RYOJ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có rYojbaba Co., Ltd. 15.08.2025 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của rYojbaba Ltd

Đối với mạng lưới y tế khu vực khép kín rYojbaba Co Ltd (RYOJ) với lượng bệnh nhân nhập viện hạn chế, việc duy trì đòn bẩy nợ thấp là yếu tố then chốt để tránh sự suy thoái trong kinh doanh. Khi phân tích biểu đồ đòn bẩy tài chính của công ty trên GURU.Markets, một nhà đầu tư sẽ đánh giá tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, điều này xác định mức độ độc lập tài chính và rủi ro nợ quá hạn trong bối cảnh cơ sở khách hàng đang trì trệ.

Đối thủ cạnh tranh của rYojbaba Co Ltd

Nợ trên vốn chủ sở hữu Cintas|Nợ trên vốn Thomson Reuters Corp TRI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HLI (Houlihan Lokey Corp)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BAH|Tổng nợ trên tổng vốn RTO (Rentokil Initial plc)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EXLS|PJT Partners - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Moelis & Company Group|FTI Consulting Corp (FCN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Concentrix Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXPO|WNS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu CBIZ (CBZ)|ABM - Nợ trên vốn|Acuren Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn LegalZoom Corp LZ|ICFI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|taskus.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Willdan (WLDN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CRAI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TELUS International Inc|Nợ trên vốn Deluxe Financial Services DLX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PHLT (Performant Healthcare)|Tổng nợ trên tổng vốn thehackettgroup.com (HCKT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu IBEX Ltd IBEX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ANPA|Xerox Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Conduent Corp (CNDT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|KFS: Tổng nợ trên tổng vốn|INV - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Open Lending Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu RCMT (RCM Tech)|Tổng nợ trên tổng vốn TTEC|rgp.com (RGP) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Enigmatig EGG|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TISI|PMEC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ACCESS Newswire Inc|Harte-Hanks (HHS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Simpple (SPPL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Greenpro Capital Corp|WAI (Top KingWin) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn QH|Nợ trên vốn chủ sở hữu PMAX (Powell Max Ltd.)|Tổng nợ trên tổng vốn LICN (Lichen China Ltd.)|Tổng nợ trên tổng vốn Bluemount Holdings Limited BMHL|Zenta - Tổng nợ trên tổng vốn|FOFO: Nợ trên vốn chủ sở hữu|ARC: Tổng nợ trên tổng vốn|GSE Systems (GVP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NVEE|PFMT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn STER|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu tdcx.com TDCX