INV (Innventure Group) Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Innventure Group (INV)

Biểu đồ trực quan hóa báo giá tài chính trên GURU.Markets cho Innventure, Inc. (INV), nơi chỉ số đang ở mức 0.11, đóng vai trò là điểm chuẩn cho lĩnh vực triển khai đổi mới doanh nghiệp. Innventure, Inc. (INV) phát triển các startup nội bộ thông qua quan hệ đối tác với các đơn vị dẫn đầu ngành, điều này giúp loại bỏ các thương vụ mua lại và sáp nhập quy mô lớn. Do đặc thù của vốn mạo hiểm và việc thiếu hụt thu nhập ổn định, dòng tiền vào vẫn không đều, đòi hỏi nguồn vốn đáng kể để đưa sản phẩm ra thị trường.

INV: Nợ trên vốn Innventure 04.10.2024 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Innventure, Inc.

Innventure, Inc. mở rộng các công nghệ công nghiệp của bên thứ ba thông qua việc vận dụng mô hình ít tài sản (asset-light). Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với giá trị tài sản thuần, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài. Việc nhà đầu tư hiểu rõ liệu gánh nặng nợ có vượt quá khả năng tự tài trợ hay không là điều cực kỳ quan trọng. Tỷ lệ đòn bẩy thấp xác nhận tính bền vững của chiến lược ít tài sản. Diễn biến của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy rõ sự cân bằng giữa đòn bẩy tăng trưởng và an toàn tài chính.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CTAS|TRI (Thomson Reuters Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn HLI|BAH (Booz Allen Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn RTO (Rentokil Initial plc)|exlservice.com (EXLS) - Nợ trên vốn|PJT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MC (Moelis & Company Group)|FCN (FTI Consulting Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Concentrix Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Exponent, Inc.|Nợ trên vốn WNS Corp WNS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CBZ (CBIZ)|Tổng nợ trên tổng vốn abm.com (ABM)|Acuren Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn LZ (LegalZoom Corp)|ICFI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn taskus.com TASK|Willdan (WLDN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Charles River Associates (CRAI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TIXT|Tổng nợ trên tổng vốn Deluxe Financial Services|Nợ trên vốn chủ sở hữu Performant Healthcare (PHLT)|HCKT (thehackettgroup.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IBEX (IBEX Ltd)|ANPA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Xerox Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Conduent Corp CNDT|Kingsway Financial Services (KFS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu LPRO|RCMT (RCM Technologies Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|TTEC - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn RGP|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn enigmatig.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Team Inc TISI|PMEC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ACCS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HHS (Harte Hanks Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|RYOJ (ryojbaba.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SPPL (Simpple) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GRNQ (Greenpro Capital Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Top KingWin WAI|Nợ trên vốn chủ sở hữu Quhuo Limited (QH)|Powell Max Ltd. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Lichen China Ltd. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BMHL (Bluemount Holdings Limited)|ZGM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|FOFO - Tổng nợ trên tổng vốn|e-arc.com (ARC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GSE Systems - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|NVEE (NV5 Global Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Performant Financial Corp. PFMT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu STER (Sterling Check Corp.)|TDCX (tdcx.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có