Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hackett Group (HCKT)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Hackett Corp (HCKT)

Sự thay đổi trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy rõ ràng sự ổn định tài chính của The Hackett Group, Inc. (HCKT), đơn vị hoạt động thông qua cơ sở hạ tầng đám mây và một mạng lưới các văn phòng trên khắp Hoa Kỳ và Châu Âu. Giá trị của 1.27 phản ánh số liệu đo lường mới nhất, xác nhận một chiến lược kiếm tiền dựa trên kiến thức chuyên gia cho quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp. Lợi thế cạnh tranh của công ty được thúc đẩy bởi một cơ sở dữ liệu đối chuẩn độc quyền duy nhất, điều này tạo ra rào cản gia nhập cao đối với các đối thủ thứ ba.

HCKT Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có thehackettgroup.com (04.07.2022 - 29.10.2026)
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của thehackettgroup.com

The Hackett Group, Inc. (HCKT) duy trì vị thế vững chắc trong lĩnh vực tư vấn bằng cách tối ưu hóa chi phí thông qua việc thuê ngoài cơ sở hạ tầng IT. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần để xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Các nhà đầu tư phân tích sự cân bằng này để đánh giá rủi ro phá sản và hiệu quả quản lý vốn. Tỷ lệ đòn bẩy ổn định so với vốn chủ sở hữu xác nhận khả năng chống chịu của mô hình trong môi trường lãi suất cao. Xu hướng của chỉ số này phản ánh khả năng mở rộng quy mô của doanh nghiệp mà không gặp áp lực nợ quá mức.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu CTAS (Cintas)|Nợ trên vốn Thomson Reuters Corp (TRI)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Houlihan Lokey Corp|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Booz Allen Corp (BAH)|Tổng nợ trên tổng vốn Rentokil Initial plc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có exlservice.com EXLS|PJT (PJT Partners) - Tổng nợ trên tổng vốn|MC: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu FTI Consulting Corp FCN|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Concentrix Inc|EXPO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WNS|CBIZ - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn abm.com ABM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TIC (Acuren Group)|LZ - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ICF International, Inc. ICFI|TASK: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Willdan - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CRAI (Charles River Associates) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TIXT (TELUS International Inc)|Nợ trên vốn Deluxe Financial Services (DLX)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PHLT|Tổng nợ trên tổng vốn IBEX (ibex.co)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rich Sparkle Holdings|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Xerox Corporation XRX|CNDT: Tổng nợ trên tổng vốn|KFS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Innventure, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|LPRO (openlending.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu RCM Technologies Inc. (RCMT)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TTEC Direct|RGP: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn enigmatig.com EGG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Team Inc (TISI)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn primechholdings.com PMEC|Tổng nợ trên tổng vốn Issuer Direct Corporation (ACCS)|HHS - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn RYOJ|Nợ trên vốn Simpple|GRNQ - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Top KingWin|Quhuo Limited (QH) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Powell Max Ltd. (PMAX)|Tổng nợ trên tổng vốn LICN (Lichen China Ltd.)|Tổng nợ trên tổng vốn Bluemount Holdings Limited BMHL|ZGM: Tổng nợ trên tổng vốn|FOFO: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ARC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|GSE Systems (GVP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn NVEE (NV5 Global Inc)|Nợ trên vốn Performant Financial Corp. (PFMT)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Sterling Check Corp.|Nợ tổng hợp trên tổng vốn tdcx.com TDCX