Quhuo Ltd. - Tổng nợ trên tổng vốn QH

Logo công ty đại chúng Quhuo Limited (QH)

Biểu đồ giá của Quhuo Limited (QH) cho thấy sự phụ thuộc của công ty vào các nguồn lực đám mây bên ngoài và các đối tác vận chuyển thứ ba, với tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cá nhân ở mức 0.32. Doanh nghiệp tạo ra doanh thu bằng cách cung cấp nhân sự cho nền kinh tế gig tại Trung Quốc trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về giá. Hiện tại, các hoạt động của công ty đang trải qua giai đoạn ổn định theo chu kỳ, điều chỉnh theo nhu cầu hiện tại của người tiêu dùng trong phân khúc giao hàng và gọi xe.

Quhuo Limited (QH): Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Mặt hàng chính của Quhuo Ltd.

Đối với Quhuo Limited, đơn vị mở rộng các giải pháp IT trong nền kinh tế gig của Trung Quốc, sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu quyết định tốc độ mở rộng và sự ổn định tài chính. Việc phân tích những thay đổi trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ, trong đó tỷ lệ tăng cho thấy rủi ro gia tăng, trong khi tỷ lệ giảm cho thấy sự chuyển dịch sang chiến lược giảm đòn bẩy và tăng cường nguồn vốn.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

CTAS (Cintas) - Tổng nợ trên tổng vốn|TRI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn HLI|BAH - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rentokil Initial plc RTO|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EXLS|PJT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MC (Moelis & Company Group)|FTI Consulting Corp (FCN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Concentrix Inc (CNXC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXPO|Tổng nợ trên tổng vốn WNS Corp|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CBZ (CBIZ)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ABM|Nợ trên vốn chủ sở hữu Acuren Group TIC|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn LegalZoom Corp (LZ)|ICFI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn taskus.com|WLDN (Willdan) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Charles River Associates (CRAI) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TELUS International Inc|DLX: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PHLT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu thehackettgroup.com HCKT|Tổng nợ trên tổng vốn IBEX (IBEX Ltd)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Rich Sparkle Holdings Limited (ANPA)|XRX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNDT (Conduent Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|KFS: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn innventure.com INV|Nợ trên vốn chủ sở hữu Open Lending Corporation|RCMT - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TTEC (TTEC Holdings, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn rgp.com (RGP)|Tổng nợ trên tổng vốn EGG (Enigmatig)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TISI|PMEC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ACCS - Tổng nợ trên tổng vốn|Harte-Hanks (HHS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn rYojbaba (RYOJ)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SPPL|GRNQ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Top KingWin Limited (WAI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PMAX (Powell Max Ltd.)|Tổng nợ trên tổng vốn LICN (Lichen China Ltd.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Bluemount Holdings Limited (BMHL)|ZGM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hang Feng Technology Innovation (FOFO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ARC: Tổng nợ trên tổng vốn|GVP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NVEE|PFMT (Performant Financial Corp.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn STER|TDCX - Nợ trên vốn