CPAC - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Cementos Pacasmayo SAA

Nhãn hiệu của Cementos Pacasmayo Corp (CPAC)

Cementos Pacasmayo (CPAC) duy trì quyền kiểm soát toàn diện đối với thị trường xi măng miền bắc Peru thông qua việc sở hữu các mỏ đá và cảng biển độc quyền. Sự tăng trưởng kinh doanh phụ thuộc vào các hợp đồng chính phủ và khu vực tư nhân, với chỉ số hiện ở mức 1.00. Biểu đồ này, được trực quan hóa theo giá trị tiền tệ, cho thấy diễn biến giá của doanh nghiệp dẫn đầu ngành này. Sự ổn định được đảm bảo bởi đội ngũ quản lý dày dạn kinh nghiệm, những người kiểm soát chi phí hiệu quả và đảm bảo chi trả cổ tức cho cổ đông.

CPAC Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách Cementos Pacasmayo Corp (04.07.2022 - 27.10.2026)
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của Cementos Pacasmayo SAA

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên tổng vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của công ty vào vốn vay. Việc giảm nợ so với cấu trúc vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán giúp giảm thiểu rủi ro, điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Cementos Pacasmayo (CPAC) thực hiện các khoản đầu tư quy mô lớn vào tự động hóa sản xuất và triển khai các hệ thống tự hành tại các mỏ đá ở Peru.

Cementos Pacasmayo cạnh tranh với ai

Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách SHW|CRH Group - Các khoản nợ trên tài sản ròng|FAST - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|VMC - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Martin Marietta Corp|Amrize Group (AMRZ) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|MAS: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng BLDR|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách CEMEX CX|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách qxo.com (QXO)|OC (Owens-Corning) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|BLD - Nợ trên tài sản ròng|Nợ trên giá trị sổ sách James Hardie Industries (JHX)|MLI: Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Advanced Drainage Systems, Inc. (WMS)|CNM (Core & Main Inc) - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AWI - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng MHK|Simpson Manufacturing - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách eaglematerials.com (EXP)|VMI - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|UFPI - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Trex Company Inc - Nợ trên giá trị sổ sách|GMS - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|USLM (uslm.com) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách patrickind.com|Tecnoglass (TGLS) - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên vốn sổ sách BCC|TTAM (Titan Cement America) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Atkore Corp (ATKR)|MasterBrand, Inc. - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách gibraltar1.com ROCK|JBI (Janus International Group) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|APOG: Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|LOMA (Loma Negra Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Quanex Building Products Inc. (NX) - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ASPN (Aspen Aerogels)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách JELD|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách L.B. Foster FSTR|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách smithmidland.com SMID|Nợ trên giá trị sổ sách Alpha Pro Tech Ltd. (APT)|Nature Wood Group Ltd. - Nợ trên vốn sổ sách|WXM (WF International Limited) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|AEHL: Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|jewettcameron.com - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Capstone Holding|AZEK - Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng BECN|DXYN - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách summit-materials.com (SUM)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách WIRE (Encore Wire Corporation)