UFPI - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Universal Forest Products

Nhãn hiệu của UFP Corp (UFPI)

UFP Industries, Inc. (UFPI) vận hành một doanh nghiệp chịu sự biến động mạnh do lợi nhuận phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu thô và sự biến động của thị trường. Công ty cung cấp các thành phần thiết yếu cho ngành xây dựng nhà ở và đóng gói tại Bắc Mỹ, với doanh số gắn liền với chu kỳ của thị trường nhà đất. Việc quản lý hiệu quả đảm bảo phân bổ nguồn lực thận trọng và phát triển các phân khúc có biên lợi nhuận cao. Biểu đồ giá này với chỉ báo 0.12 xác nhận diễn biến thị trường hiện tại của tổ chức phát hành.

UFPI Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách UFP Corp (04.07.2022 - 29.10.2026)
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của Universal Forest Products

Đối với UFP Industries, Inc. (UFPI), đơn vị triển khai các cải tiến vật liệu composite trong vật liệu xây dựng, tỷ lệ tổng nợ phải trả trên vốn hóa sổ sách trên GURU.Markets phản ánh sự ổn định của gánh nặng nợ khi tài trợ cho hoạt động R&D. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ trên giá trị vốn chủ sở hữu và nợ phải trả, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro mất ổn định kinh doanh trong những giai đoạn suy thoái chu kỳ của ngành.

UFP Industries, Inc. cạnh tranh với ai

Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách SHW|CRH Group - Các khoản nợ trên tài sản ròng|FAST - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|VMC - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Martin Marietta Corp|Amrize Group (AMRZ) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|MAS: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng BLDR|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách CEMEX CX|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách qxo.com (QXO)|OC (Owens-Corning) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|BLD - Nợ trên tài sản ròng|Nợ trên giá trị sổ sách James Hardie Industries (JHX)|MLI: Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Advanced Drainage Systems, Inc. (WMS)|CNM (Core & Main Inc) - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AWI - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng MHK|Simpson Manufacturing - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách eaglematerials.com (EXP)|VMI - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|TREX - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|GMS Building Products - Nợ trên giá trị sổ sách|USLM - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|PATK (Patrick Industries) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách tecnoglass.com|Boise Cascade (BCC) - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên vốn sổ sách TTAM|ATKR (Atkore International) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng MasterBrand Corp MBC|Nợ trên giá trị sổ sách ROCK (Gibraltar Industries)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách janusintl.com JBI|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Apogee Enterprises, Inc.|LOMA: Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Quanex Corp (NX)|Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Cementos Pacasmayo Corp|ASPN - Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng JELD-WEN Holding|FSTR (L.B. Foster) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng SMID (smithmidland.com)|APT - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách Nature Wood Group Ltd. NWGL|WF International Limited (WXM) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Antelope Enterprise (AEHL) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|JCTC: Nợ trên giá trị sổ sách|CAPS (Capstone Holding) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AZEK: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Beacon Building Products Inc. (BECN)|Nợ trên giá trị sổ sách The Dixie Group, Inc.|Nợ trên vốn sổ sách SUM (summit-materials.com)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Encore Wire Corporation