CRH Public Limited Company (CRH): Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách

Logo doanh nghiệp của công ty crh.com (CRH)

CRH plc là một gã khổng lồ trong ngành vật liệu xây dựng toàn cầu được các nhà thầu lớn nhất tin tưởng. Xu hướng của tỷ lệ nợ trên vốn hóa cho thấy rõ sự ổn định về tài chính, với giá trị chỉ số ở mức 0.83. Sự tăng trưởng kinh doanh dựa trên việc thâu tóm các mỏ đá địa phương để thiết lập quyền quyết định giá. Việc tích hợp theo chiều dọc và kiểm soát logistics tại Mỹ và Châu Âu tạo ra một rào cản phòng thủ vững chắc trước các đối thủ cạnh tranh.

CRH - Các khoản nợ trên tài sản ròng CRH Group trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Thành phẩm của CRH Group

Đặc thù của hoạt động sản xuất vật liệu xây dựng hạng nặng đòi hỏi chi phí vốn lớn, khiến việc quản lý gánh nặng nợ trở nên cực kỳ quan trọng đối với CRH plc (CRH). Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay so với tổng giá trị tài sản thuần, cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ và rủi ro thiếu hụt thanh khoản. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn hóa sổ sách, nhà đầu tư có thể xác định hiệu quả của đòn bẩy tài chính khi triển khai các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn.

CRH plc cạnh tranh với ai

Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Sherwin-Williams Co. SHW|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách fastenal.com FAST|Vulcan Materials (VMC) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|MLM - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Amrize Corp - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|MAS (Masco Building Products) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Builders Firstsource (BLDR)|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách cemex.com|QXO: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên tài sản ròng Owens Corning Corp OC|Nợ trên giá trị sổ sách TopBuild Corp. (BLD)|James Hardie Corp - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Mueller Industries, Inc.|WMS: Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Core & Main CNM|AWI (Armstrong Ceilings) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách MHK (Mohawk)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Simpson Manufacturing Corp|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Eagle Materials Inc. EXP|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách valmont.com VMI|Nợ trên giá trị sổ sách UFPI (UFP Industries)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Trex Company TREX|GMS: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|United States Lime & Minerals (USLM) - Nợ trên giá trị sổ sách|PATK - Nợ trên giá trị sổ sách|TGLS (tecnoglass.com) - Nợ trên vốn sổ sách|BCC: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Titan America LLC|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ATKR (Atkore International)|Nợ trên giá trị sổ sách MBC (MasterBrand Corp)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Gibraltar Industries|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng janusintl.com JBI|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Apogee Enterprises, Inc. (APOG)|Loma Negra CIASA (LOMA) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Nợ trên giá trị sổ sách Quanex Corp NX|CPAC (Cementos Pacasmayo Corp) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Aspen Aerogels ASPN|Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách JELD|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách L.B. Foster (FSTR)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách smithmidland.com (SMID)|Alpha Pro Tech Ltd. - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Nature Wood Group Ltd. NWGL|WXM: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AEHL: Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách jewettcameron.com JCTC|Capstone Holding (CAPS) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|AZEK - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Beacon Building Products Inc.|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách The Dixie Group, Inc. (DXYN)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách summit-materials.com SUM|Nợ trên giá trị sổ sách WIRE (Encore Wire Corporation)