ADS Pipe (WMS): Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách

Logo doanh nghiệp của công ty Advanced Drainage Systems, Inc. (WMS)

Mạng lưới nhà máy phi tập trung của Advanced Drainage Systems (WMS) giúp giảm chi phí vận chuyển, điều này được xác nhận bởi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại ở giá trị chỉ số là 0.88. Sự tin tưởng cao vào lĩnh vực thoát nước dựa trên độ bền của các hệ thống nhựa. Trong khi đó, phân khúc ngách hẹp của doanh nghiệp được bù đắp bởi các quy định nghiêm ngặt của chính phủ về thoát nước mưa, điều này đảm bảo nhu cầu ổn định trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng tại US.

WMS - Các khoản nợ trên tài sản ròng Advanced Drainage Systems trong khoảng 04.07.2022 - 26.10.2026
Thành phẩm của ADS Pipe

Tỷ lệ này liên kết tổng nợ phải trả với giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu, nhằm nắm bắt một cách toán học mức độ nhạy cảm của đòn bẩy tài chính đối với việc định giá lại tài sản trong các giai đoạn lạm phát. Việc bỏ qua những biến động mạnh trong xu hướng vốn hóa nợ trên giá trị sổ sách khi công bố các báo cáo tài chính sẽ dẫn đến rủi ro đánh giá thấp các rủi ro tín dụng. Đối với Advanced Drainage Systems (WMS), với quản trị ESG chuẩn mực và biên lợi nhuận cao, chỉ số này xác nhận khả năng phục hồi trong chiến lược thay thế bê tông trên thị trường của công ty.

Advanced Drainage Systems cạnh tranh với ai

Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Sherwin-Williams Co. SHW|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách CRH Group CRH|Fastenal (FAST) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|VMC - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Martin Marietta Corp - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AMRZ (Amrize Group) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Masco Corporation (MAS)|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách bldr.com|CX: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên tài sản ròng qxo.com QXO|Nợ trên giá trị sổ sách Owens-Corning|TopBuild Services - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách James Hardie Industries|MLI: Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Core & Main CNM|AWI (Armstrong Ceilings) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách MHK (Mohawk)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Simpson Manufacturing Corp|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Eagle Materials Inc. EXP|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách valmont.com VMI|Nợ trên giá trị sổ sách UFPI (UFP Industries)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Trex Company TREX|GMS: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|United States Lime & Minerals (USLM) - Nợ trên giá trị sổ sách|PATK - Nợ trên giá trị sổ sách|TGLS (tecnoglass.com) - Nợ trên vốn sổ sách|BCC: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Titan America LLC|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ATKR|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách MasterBrand Corp (MBC)|ROCK - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|JBI - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|APOG - Nợ trên giá trị sổ sách|LOMA - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|NX: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|CPAC (Cementos Pacasmayo Corp) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Aspen Aerogels (ASPN)|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách JELD-WEN Holding|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách FSTR (L.B. Foster)|Nợ trên giá trị sổ sách smithmidland.com (SMID)|APT: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Nature Wood Group Ltd. NWGL|WF International Limited (WXM) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Antelope Enterprise (AEHL) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách jewettcameron.com JCTC|Capstone Holding (CAPS) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách The AZEK Company, Inc. (AZEK)|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách BECN|The Dixie Group, Inc. (DXYN) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng summit-materials.com (SUM)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách WIRE (Encore Wire Corporation)