CPAC - Giá trị doanh nghiệp Cementos Pacasmayo Corp

Nhãn hiệu của Cementos Pacasmayo Corp (CPAC)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Cementos Pacasmayo (CPAC) phản ánh mức định giá của một doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng tại miền bắc Peru, nơi cân bằng giữa các hợp đồng chính phủ và khu vực tư nhân. Vị thế là đơn vị dẫn đầu khu vực cùng những thách thức về logistics mà các đối thủ cạnh tranh đang đối mặt đã mang lại cho Cementos Pacasmayo (CPAC) quyền năng ấn định giá đáng kể. Chỉ số hiện tại đứng ở mức 1430.65, trong khi tăng trưởng lợi nhuận vẫn bị hạn chế bởi chi phí vận hành nhà máy và công suất thị trường địa phương.

CPAC Cementos Pacasmayo SAA: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 27.10.2026
Sản phẩm chính hãng của Cementos Pacasmayo S.A.A.

Vị thế kiểm soát độc quyền của Cementos Pacasmayo đối với khu vực miền bắc Peru tạo ra giá trị tài sản độc nhất. Chỉ số 1430.65 phản ánh tổng giá trị thâu tóm doanh nghiệp, bao gồm vốn hóa thị trường và nợ thuần. Chỉ số này cho phép nhà đầu tư đánh giá quy mô thực tế của doanh nghiệp, loại bỏ ảnh hưởng của tính thanh khoản. Việc phân tích thông số này là then chốt để bảo vệ vốn trước lạm phát. Xu hướng giá trị doanh nghiệp của công ty giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn về việc đóng băng nguồn vốn.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh The Sherwin-Williams Company SHW|CRH America - Giá trị doanh nghiệp|FAST - Giá trị doanh nghiệp|VMC (Vulcan Materials Company) - Giá trị doanh nghiệp|martinmarietta.com (MLM) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp Amrize|Tổng giá trị công ty Masco Corp (MAS)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty BLDR|Giá trị doanh nghiệp CEMEX Corp (CX)|Giá trị doanh nghiệp QXO|owenscorning.com - Giá mua lại công ty|BLD - Tổng giá trị công ty|JHX - Tổng giá trị công ty|Giá trị doanh nghiệp Mueller Corp|ADS Pipe (WMS) - Giá trị mảng kinh doanh|CNM: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty AWI|Tổng giá trị công ty Mohawk Industries MHK|Giá trị mảng kinh doanh Simpson Manufacturing Co., Inc. (SSD)|EXP (Eagle Materials Corp) - Giá trị doanh nghiệp|VMI - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty UFP Industries, Inc. (UFPI)|TREX: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty gms.com (GMS)|USLM (U.S. Lime & Minerals) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|PATK - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt TGLS|Boise Cascade Company - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp titanamerica.com (TTAM)|ATKR - Giá trị doanh nghiệp|MBC - Giá trị mảng kinh doanh|Gibraltar Corp - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|JBI - Giá trị doanh nghiệp|APOG (Apogee Enterprises) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty lomanegra.com|Quanex Building Products Corporation (NX) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh ASPN|JELD (JELD-WEN Windows & Doors) - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty LB Foster (FSTR)|Smith-Midland Corporation - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty alphaprotech.com APT|NWGL (Nature Wood Group Ltd) - Giá trị doanh nghiệp|WXM: Tổng giá trị doanh nghiệp|AEHL (aehltd.com) - Tổng giá trị công ty|Jewett-Cameron Trading Company Ltd (JCTC) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp CAPS (Capstone Holding Corp.)|Tổng giá trị doanh nghiệp AZEK|Tổng giá trị công ty Beacon Building Products BECN|Giá trị mảng kinh doanh thedixiegroup.com DXYN|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Summit Materials, Inc (SUM)|Encore Wire Inc - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh