Simpson Manufacturing Corp (SSD): Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách

Logo doanh nghiệp của công ty Simpson Strong-Tie (SSD)

Simpson Manufacturing đa dạng hóa doanh thu bằng cách cung cấp các phụ kiện liên kết bê tông và gỗ cho cả những nhà thầu chuyên nghiệp và cá nhân. Biểu đồ giá này xác nhận vị thế của công ty như một chuẩn mực về chất lượng với vị thế gần như độc quyền trong ngành, điều được ghi nhận thông qua chỉ số 0.20. Trong khi đó, hoạt động kinh doanh dựa trên việc thu mua thép từ các nhà cung cấp bên thứ ba trong khi vẫn duy trì quy trình dập tự động tại các cơ sở sản xuất của chính mình.

SSD - Các khoản nợ trên tài sản ròng Simpson Manufacturing trong khoảng 04.07.2022 - 26.10.2026
Thành phẩm của Simpson Manufacturing Corp

Để xác định mức hỗ trợ cơ bản cho Simpson Manufacturing (SSD), việc đánh giá cách thức tài trợ nợ cho hoạt động thu mua linh kiện liên kết bằng thép B2B là vô cùng thiết yếu. Bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư sẽ xác định được tỷ trọng gánh nặng của chủ nợ trong cấu trúc vốn, từ đó cho phép đánh giá rủi ro vỡ nợ và hiệu quả của đòn bẩy trong việc đảm bảo sự ổn định của tài sản.

Simpson Manufacturing cạnh tranh với ai

Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Sherwin-Williams Co. SHW|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách CRH Group CRH|Fastenal (FAST) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|VMC - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Martin Marietta Corp - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AMRZ (Amrize Group) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Masco Corporation (MAS)|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách bldr.com|CX: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên tài sản ròng qxo.com QXO|Nợ trên giá trị sổ sách Owens-Corning|TopBuild Services - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách James Hardie Industries|MLI: Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Advanced Drainage Systems, Inc. WMS|CNM (Core & Main Inc) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách AWI (Armstrong World Industries Inc)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Mohawk Industries Inc|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Eagle Materials Inc. EXP|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách valmont.com VMI|Nợ trên giá trị sổ sách UFPI (UFP Industries)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Trex Company TREX|GMS: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|United States Lime & Minerals (USLM) - Nợ trên giá trị sổ sách|PATK - Nợ trên giá trị sổ sách|TGLS (tecnoglass.com) - Nợ trên vốn sổ sách|BCC: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng TTAM|ATKR (Atkore International) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng MasterBrand Corp (MBC)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ROCK|janusintl.com - Các khoản nợ trên tài sản ròng|APOG: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|LOMA: Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Quanex Corp (NX)|CPAC (Cementos Pacasmayo Corp) - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|ASPN: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng JELD|L.B. Foster - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách SMID (smithmidland.com)|APT - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|NWGL - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách WF International Limited (WXM)|AEHL: Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|JCTC (jewettcameron.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Capstone Holding (CAPS) - Nợ trên giá trị sổ sách|AZEK (The AZEK Company, Inc.) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách BECN|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách The Dixie Group, Inc. DXYN|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách summit-materials.com SUM|Nợ trên giá trị sổ sách WIRE (Encore Wire Corporation)