DuPont de Nemours, Inc. (DD): Nợ trên vốn chủ sở hữu

DuPont de Nemours (DD) - logo doanh nghiệp

Các khiếu nại về môi trường và sự biến động của nguyên liệu thô đang tạo ra áp lực tài chính, và do đó, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại của DuPont de Nemours, Inc. (DD) phản ánh động lực nợ phải trả khi chỉ số này được giữ ở mức 0.23. Việc tích hợp vào chuỗi cung ứng ô tô và điện tử mang lại sự ổn định. Quá trình chuyển đổi sang các vật liệu công nghệ cao cho chip giúp tối ưu hóa chi phí, tạo ra một đòn bẩy mạnh mẽ cho tăng trưởng lợi nhuận.

DD: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DuPont 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu DuPont de Nemours, Inc.

Những đổi mới trong khoa học vật liệu của DuPont de Nemours, Inc. (DD) đòi hỏi các khoản đầu tư R&D thâm dụng vốn và việc giữ chân các nhà khoa học hàng đầu. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài. Điều quan trọng đối với các nhà đầu tư là phải đảm bảo rằng đòn bẩy tài chính không tăng trưởng nhanh hơn tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu cho phép phát hiện kịp thời một vòng xoáy nợ nguy hiểm. Biểu đồ này báo hiệu sự ổn định của cấu trúc tài chính.

Đối thủ cạnh tranh của DuPont de Nemours, Inc.

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Air Products & Chemicals, Inc. APD|Nợ trên vốn chủ sở hữu International Paper Corp (IP)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ppg.com PPG|Tổng nợ trên tổng vốn DOW (Dow Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn lyondellbasell.com (LYB)|IFF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn RPM International Inc RPM|ENTG (Entegris Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SUZ: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Westlake Corporation|ALB: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ICL (ICL Group)|NEU - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn EMN (Eastman Chemical Corp)|AXTA: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ESI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SQM - Tổng nợ trên tổng vốn|Celanese (CE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SXT (Sensient Technologies Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cabot Microelectronics|Nợ trên vốn Hawkins Corp HWKN|Nợ trên vốn chủ sở hữu Avient Corporation (AVNT)|hbfuller.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Methanex - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WDFC (WD-40 Co.)|CC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có KWR (Quaker Chemical Corp.)|PCT: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ASH|NGVT (Ingevity) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Innospec Inc IOSP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Tech)|DQ (Daqo Solar) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sylvamo Corporation SLVM|HUN: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Albany International Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Calumet Specialty Products Partners, L.P.|Rogers Advanced Electronics (ROG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Stepan Chemical|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ecovyst Inc.|Nợ trên vốn neogenomics.com NEO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu REX (REX American Resources Corporation)|Tổng nợ trên tổng vốn ASP Isotopes Inc (ASPI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tronox Limited TROX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GSM|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn compassminerals.com CMP|KRO (Kronos Worldwide) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Mativ Holdings Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|LXU (LSB Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Braskem Corp (BAK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Koppers Holdings Inc. (KOP)|advansix.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn OEC (Orion)|RYAM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ADUR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Magnera Group MAGN|CLW: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TG|CMT (Core Molding Technologies, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu FF (FutureFuel Corp)|Tổng nợ trên tổng vốn FSI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu altoingredients.com ALTO|Tổng nợ trên tổng vốn FEAM (5E Advanced Materials, Inc.)|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TSE|Origin Materials Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Northern Technologies International Corporation|LanzaTech Global Inc (LNZA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu J-Star Holding|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|boltthreads.com (BSLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu BioNexus Gene Lab Corp. (BGLC)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Gulf Resources Inc.|CN Energy Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALTM (Arcadium Lithium PLC)|DNMR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GLT (Glatfelter Corporation)|GRFX (graphexgroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn U.S. Silica Holdings, Inc. (SLCA)|IZTC (Invizyne) - Tổng nợ trên tổng vốn