FERG Tổng nợ trên tổng vốn Ferguson

FERG (Ferguson plc) - nhãn hiệu của công ty

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể thể hiện rõ mức độ đòn bẩy tín dụng, trong đó 1.09 mô tả trạng thái hiện tại của chỉ số này. Ferguson plc tạo ra doanh thu thông qua việc bán các hệ thống sưởi và ống nước cho các thợ chuyên nghiệp và khách hàng cá nhân. Một cách tiếp cận thực tế đối với nguồn nhân lực và các mối quan hệ đối tác dài hạn giúp duy trì sự ổn định của doanh nghiệp. Hơn nữa, công ty phụ thuộc vào thị trường Bắc Mỹ, điều này giúp giảm thiểu các rủi ro địa chính trị.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn fergusonplc.com (FERG): cho giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Ferguson plc

Dòng tiền ổn định của Ferguson plc cho phép công ty duy trì tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tối ưu. Chỉ số này đo lường tổng nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu ròng. Giá trị tăng cho thấy sự gia tăng gánh nặng tín dụng, trong khi giá trị giảm cho thấy doanh nghiệp đang giảm đòn bẩy tài chính. Xu hướng này phản ánh sự cân bằng giữa chi phí vay vốn và tốc độ mở rộng của công ty. Các nhà đầu tư nên đánh giá tỷ lệ này như một dấu hiệu về sự ổn định tài chính.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

TSCO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Williams Sonoma|Ulta Beauty Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Dollar General Corp. DG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Dick's Sporting Goods Inc. (DKS)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn dollartree.com DLTR|Best Buy - Tổng nợ trên tổng vốn|POOL - Tổng nợ trên tổng vốn|GameStop Stores - Tổng nợ trên tổng vốn|W (Wayfair LLC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ollie's Bargain Outlet|Nợ trên vốn chủ sở hữu elfcosmetics.com (ELF)|Five Below (FIVE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MUSA (Murphy USA Inc)|MINISO Group (MNSO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Mattel Toys - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bath & Body Works, Inc. (BBWI)|RH: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu HAYW|ASO (Academy Sports and Outdoors, Inc.) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SVV|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hillman Corp|WINA - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu upbound.com (UPBD)|SBH: Tổng nợ trên tổng vốn|Olaplex Holdings Inc - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Latham Group Inc (SWIM)|ODP - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn YSG (Yatsen Holding)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn arkocorp.com|RERE (ATRenew) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn HELE|EBF (Ennis Business Forms) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ACCO (Swingline)|JAKK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Envela Corp. - Nợ trên vốn|GrabAGun (PEW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Acme United (ACU) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu claruscorp.com CLAR|SPWH (Sportsman's Warehouse Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu 1stdibs Com Inc DIBS|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu GROV|Nợ trên vốn chủ sở hữu Leslie's, Inc. (LESL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MaxsMaking Inc. (MAMK)|Brand House Collective - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Crown Crafts Inc CRWS|Tổng nợ trên tổng vốn Yoshitsu Co., Ltd|PHH - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn AAN|BIG (Big Lots Inc.) - Nợ trên vốn|CONN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Solo Stove|EFSH: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn KIRK (kirklands.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Container Store Group|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Tupperware Brands Corporation TUP|HIBB (Hibbett Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn