Giá trị doanh nghiệp: Flotek Industries, Inc. (FTK)

Logo đồ họa của flotekind.com (FTK)

Doanh thu của Flotek Industries, Inc. (FTK) phụ thuộc vào hoạt động khoan đá phiến tại Hoa Kỳ và các khách hàng lớn, trong khi Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) trên nền tảng GURU.Markets ở mức 970.19. Biểu đồ giá thị trường này bổ sung thông tin liên quan đến việc phát triển các chất phản ứng thân thiện với môi trường từ terpene cam quýt để gia tăng sản lượng. Công ty cũng giảm thiểu rủi ro bằng cách cung cấp cho lĩnh vực năng lượng các dữ liệu phân tích và thành phần hóa học được thiết kế để cắt giảm chi phí.

Giá trị doanh nghiệp Flotek Corp (FTK): cho giai đoạn 23.11.2025 - 31.10.2026
Sản phẩm do flotekind.com sản xuất

Để xác định các yếu tố thúc đẩy sự ổn định cơ bản, các nhà đầu tư phải phân tích giá trị doanh nghiệp, được tính bằng tổng vốn hóa thị trường và nợ thuần. Biểu đồ về giá trị tuyệt đối của công ty này cho phép đánh giá chi phí thực tế để thâu tóm tài sản, điều này đóng vai trò then chốt đối với Flotek Industries, Inc. (FTK) trong giai đoạn nhu cầu về các chất phản ứng hóa học cho nứt vỡ thủy lực tăng trưởng theo chu kỳ.

Đối thủ cạnh tranh của Flotek Industries, Inc. (FTK)

Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh SLB (Schlumberger Ltd.)|BKR - Tổng giá trị công ty|HAL - Giá trị doanh nghiệp|TechnipFMC plc (FTI) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp noblecorp.com (NE)|WFRD (Weatherford) - Giá trị doanh nghiệp|Archrock Inc (AROC) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Ensco Rowan (VAL)|Tổng giá trị công ty RIG (Transocean Inc.)|USA Compression Partners LP - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt TDW|Kodiak Gas Services, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|PTEN - Giá trị doanh nghiệp|Seadrill Corp (SDRL) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh HP|LBRT (Liberty Energy Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh ARIS (solariswater.com)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty XPRO (Expro Group)|INVX (Innovex International) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp WTTR (Select Water Solutions Inc)|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ RPC Corp|Helix Energy Solutions - Giá trị doanh nghiệp|BORR - Giá trị doanh nghiệp|Precision Drilling Corporation (PDS) - Tổng giá trị công ty|TTI - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty NBR|ACDC: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Core Laboratories Inc. (CLB)|Giá mua lại công ty propetroservices.com|Giá trị doanh nghiệp MTRX (Matrix Service Company)|Ranger Energy Services Inc (RNGR) - Tổng giá trị doanh nghiệp|TUSK - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt DTI (Drilling Tools)|OMEX (Odyssey Marine Exploration) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|DWSN (dawson3d.com) - Tổng giá trị công ty|KLXE (KLX Energy Services Holdings Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Nine Energy Service Inc. (NINE) - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp WBI|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Nalco Champion CHX|Giá trị doanh nghiệp DO (Diamond Offshore)|ENGlobal Corp (ENG) - Tổng giá trị doanh nghiệp|ENSV - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty icdrilling.com ICD|SOI: Giá trị doanh nghiệp