Tổng giá trị công ty: Halliburton Company (HAL)

Logo đồ họa của halliburton.com (HAL)

Việc sụt giảm khối lượng khoan đá phiến tại Hoa Kỳ đang gây áp lực lên lợi nhuận của Halliburton Company (HAL), khiến biểu đồ diễn biến giá trên GURU.Markets trở thành một công cụ theo dõi quan trọng, nơi chỉ số hiện tại đang ở mức 35860.24. Halliburton Company thống trị lĩnh vực nứt vỡ thủy lực, giúp các đơn vị vận hành khai thác nguyên liệu thô một cách hiệu quả hơn về chi phí. Doanh nghiệp này cũng dựa vào một hệ thống chuỗi cung ứng phức tạp cho các công trường tại những khu vực khắc nghiệt, nhằm đảm bảo sự ổn định của tất cả các chu kỳ sản xuất.

HAL Halliburton Co.: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 28.10.2026
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của halliburton.com

Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) đại diện cho tổng chi phí mua lại một doanh nghiệp, kết hợp vốn hóa thị trường với nợ thuần để loại bỏ tác động của những biến động giá ngắn hạn. Đối với Halliburton Company (HAL), chỉ số này phản ánh giá trị thực của tài sản dựa trên khối lượng khoan và chi phí vốn (CAPEX) của lĩnh vực dầu khí; do đó, việc phân tích giá trị doanh nghiệp đã điều chỉnh cho phép nhà đầu tư đánh giá một cách khách quan tình trạng định giá quá cao về mặt cơ bản của công ty so với hiệu quả hoạt động.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Schlumberger Ltd. - Giá trị doanh nghiệp|BKR - Tổng giá trị công ty|FTI: Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị công ty NE|weatherford.com (WFRD) - Tổng giá trị doanh nghiệp|AROC: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty VAL|Tổng giá trị công ty Transocean Corp (RIG)|Tổng giá trị công ty USA Compression Partners, L.P. USAC|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Tidewater Inc.|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt kodiakgas.com KGS|Patterson-UTI Energy - Giá trị doanh nghiệp|SDRL: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Helmerich & Payne Inc|Liberty Corp (LBRT) - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp Aris Water Solutions (ARIS)|Giá trị mảng kinh doanh expro.com (XPRO)|Innovex (INVX) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Select Energy Services (WTTR)|RES (Cudd Energy Services) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Helix Corp HLX|Borr Drilling Limited - Giá trị doanh nghiệp|PDS: Giá trị doanh nghiệp|TETRA Technologies - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty Nabors Industries|ACDC - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt CLB|PUMP (ProPetro Holding Corp.) - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty matrixservicecompany.com (MTRX)|FTK: Giá trị doanh nghiệp|Ranger Energy Services Inc - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Mammoth Energy Services Inc (TUSK)|Drilling Tools (DTI) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Odyssey Marine Exploration (OMEX) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|dawson3d.com (DWSN) - Tổng giá trị công ty|KLXE: Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty Nine Energy Service Inc.|Giá trị doanh nghiệp WBI (WaterBridge Infrastructure)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Nalco Champion (CHX)|DO: Giá trị doanh nghiệp|ENGlobal Corp - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty ENSV (Enservco Corp.)|ICD - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp Solaris Oilfield Infrastructure, Inc. SOI