Gold Fields Ltd (GFI): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Gold Fields Group (GFI)

Các rủi ro địa chính trị và lạm phát chi phí đang tác động đến lợi nhuận của Gold Fields Limited (GFI), như được minh họa qua lịch sử đòn bẩy tài chính của công ty trên cổng thông tin GURU.Markets, nơi giá trị hiện tại là 0.28. Để giảm bớt gánh nặng này, doanh nghiệp đang triển khai năng lượng tái tạo tại các mỏ lộ thiên, tích cực khử carbon trong sản xuất và kiểm soát chặt chẽ vòng quay tài nguyên nước, khẳng định vị thế là đơn vị dẫn đầu về môi trường trong ngành.

GFI: Tổng nợ trên tổng vốn Gold Fields 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Gold Fields Group

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính của công ty. Đối với Gold Fields Limited (GFI), sự cân bằng này đóng vai trò then chốt khi tài trợ cho quá trình khử carbon tốn kém và xây dựng cơ sở hạ tầng năng lượng xanh tại các mỏ khai thác. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ ổn định của cấu trúc nợ phải trả. Sự sụt giảm của chỉ số này xác nhận quyền tự chủ trong kinh doanh, trong khi xu hướng ổn định đảm bảo khả năng thanh toán dài hạn của tổ chức phát hành.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Gold Fields Limited

NEM (Newmont Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Agnico Eagle Mines Limited AEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu B (Barrick Gold Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WPM|Tổng nợ trên tổng vốn FNV (Franco-Nevada)|Tổng nợ trên tổng vốn anglogoldashanti.com AU|KGC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AGI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|RGLD (Royal Gold Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Coeur Mining Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|HMY (Harmony Gold Mining Company Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EQX (equinoxgold.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hecla Mining (HL)|OR (Osisko) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IAG (IAMGOLD Corp.)|Tổng nợ trên tổng vốn Stillwater Mining SBSW|B2Gold Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn tripleflagpm.com (TFPM)|EGO: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn New Gold Inc NGD|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Majestic Silver Corp|Nợ trên vốn SSR Mining Corp SSRM|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orla Mining Ltd. (ORLA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu SAND (sandstormgold.com)|Tổng nợ trên tổng vốn NG (NOVAGOLD)|AUGO: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|FSM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có DRD (DRDGOLD Corp)|SA: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu ARMN (aris-mining.com)|EXK (Endeavour Silver) - Tổng nợ trên tổng vốn|Centerra Gold Inc (CGAU) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PPTA|AAUC - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vizsla Silver Corp. VZLA|silvercorpmetals.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Collective Mining - Tổng nợ trên tổng vốn|USAS (Americas Gold & Silver) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|i-80 Gold Mining (IAUX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MUX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ODV|AMRK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Avino Silver & Gold Mines (ASM)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GAU (Galiano Gold Inc)|Tổng nợ trên tổng vốn GROY (Gold Royalty Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Caledonia Mining Plc (CMCL)|MTA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|dakotagoldcorp.com (DC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NFGC: Tổng nợ trên tổng vốn|ITRG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu IDR|DVS (Dolly Varden Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BGL|THM - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CTGO (Contango ORE)|VGZ: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Hycroft Mining Holding Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Gold Mining Inc. (GLDG)|USAU: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu PLG (Platinum Group Metals Ltd.)|VOXR (Vox Royalty Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|TRX Gold Corp. (TRX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fury Gold (FURY)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gold Resource Corporation Inc GORO|Tổng nợ trên tổng vốn NVA (Nova Minerals)|paramountnevada.com (PZG) - Nợ trên vốn|XPL: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Austin Gold Corp. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AUMN: Tổng nợ trên tổng vốn|Gatos Silver (GATO) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barrick Gold Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu MAG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SILV (SilverCrest Metals Inc.)