Tổng nợ trên tổng vốn Hawkins Corp (HWKN)

Hawkins, Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành HWKN

Hawkins, Inc. (HWKN) tập trung vào việc phát triển các phương pháp khử trùng an toàn và hiện đại hóa thiết bị phòng thí nghiệm, thể hiện sự tăng trưởng ổn định về khoa học và kỹ thuật. Hệ thống logistics hiệu quả trong việc phân phối các thuốc thử chuyên dụng cho phép công ty kiểm soát chi phí ở giai đoạn phát triển trưởng thành. Biểu đồ trực quan của các báo giá cho tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.44. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào các nhà máy tại Mỹ, nơi cung cấp các sản phẩm thiết yếu cho việc xử lý nước đô thị.

HWKN: Nợ trên vốn Hawkins 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của Hawkins, Inc.

Để xác định các tài sản có khả năng phục hồi cơ bản, các nhà đầu tư phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, điều này cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài và mức độ nhạy cảm đối với lãi suất của Fed. Trong trường hợp của Hawkins, Inc. (HWKN), xu hướng lịch sử của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy một nguồn dự phòng tài chính cho phép công ty duy trì các tiêu chuẩn an ninh vận tải nghiêm ngặt khi xử lý các hóa chất nguy hiểm mà không yêu cầu một cuộc cải tổ sản xuất triệt để.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

LIN (Linde) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Air Products & Chemicals, Inc. (APD)|Tổng nợ trên tổng vốn DD|IP (IP Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PPG (PPG Industries)|dow.com (DOW) - Nợ trên vốn|LYB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|iff.com (IFF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RPM: Tổng nợ trên tổng vốn|ENTG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suzano S.A.|westlake.com (WLK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ALB (Albemarle Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ICL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Afton Chemical NEU|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EMN|AXTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn elementsolutionsinc.com|SQM: Tổng nợ trên tổng vốn|Celanese Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SXT (Sensient Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Cabot Chemicals|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AVNT (Avient Corporation)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu hbfuller.com FUL|Nợ trên vốn chủ sở hữu Methanex MEOH|Tổng nợ trên tổng vốn WD-40 Co. WDFC|Chemours Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Quaker Chemical Corp. KWR|PureCycle Technologies (PCT) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ASH|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ingevity|Innospec Inc (IOSP) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MTX (Minerals Tech)|DQ (Daqo Solar) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SLVM (Sylvamo Corporation)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn huntsman.com (HUN)|AIN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CLMT (Calumet Specialty Products Partners, L.P.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ROG: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Stepan Chemical|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ECVT|neogenomics.com (NEO) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn REX|ASPI (ASP Isotopes Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tronox Limited - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GSM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|WLKP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CMP - Tổng nợ trên tổng vốn|Kronos Worldwide (KRO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MATV|LXU (LSB Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Braskem Corp (BAK)|Tổng nợ trên tổng vốn KOP|ASIX (advansix.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn OEC (Orion)|Rayonier Advanced Materials Inc (RYAM) - Nợ trên vốn|ADUR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Magnera Group (MAGN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CLW: Tổng nợ trên tổng vốn|TG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Core Molding Technologies, Inc.|FutureFuel Corp (FF) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FSI (Flexible Solutions)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ALTO|Nợ trên vốn chủ sở hữu 5E Advanced Materials, Inc. FEAM|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TSE|ORGN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Northern Technologies International Corporation|LNZA: Tổng nợ trên tổng vốn|J-Star Holding - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|NUAI (New Era Energy & Digital Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn boltthreads.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BGLC (BioNexus Gene Lab Corp.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gulf Resources Inc. GURE|Nợ trên vốn chủ sở hữu CN Energy Group CNEY|Tổng nợ trên tổng vốn Arcadium Lithium PLC ALTM|Danimer Scientific - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Glatfelter Corporation GLT|graphexgroup.com (GRFX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SLCA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Invizyne