SSD Tổng nợ trên tổng vốn Simpson Manufacturing

SSD (Simpson Manufacturing) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ định giá thị trường của Simpson Manufacturing (SSD) này dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, tạo ra rào cản gia nhập không thể vượt qua đối với các đối thủ cạnh tranh. Simpson Manufacturing (SSD) tạo ra doanh thu từ việc sản xuất neo thép và hệ thống kết nối cho các nhà phát triển, với chỉ số hiện ở mức 0.23. Hoạt động kinh doanh này phụ thuộc nặng nề vào lãi suất thế chấp và chu kỳ của lĩnh vực nhà ở tại Mỹ, thể hiện sự biến động rõ rệt trong những giai đoạn ấm hơn của năm.

simpsonmfg.com (SSD): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Simpson Manufacturing

Các nhà đầu tư phải tìm được sự cân bằng giữa gánh nặng nợ và khả năng sinh lời, đặc biệt là đối với một nhà sản xuất hệ thống vật tư liên kết như Simpson Manufacturing (SSD), đơn vị có doanh thu biến động do giá thép và chu kỳ xây dựng. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể đánh giá mức độ phụ thuộc của Simpson Manufacturing vào các khoản vay bên ngoài, trong đó sự sụt giảm của chỉ số này xác nhận sự ổn định tài chính và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp mà không gặp phải những rủi ro nghiêm trọng.

Phân tích các công ty cạnh tranh

SHW (sherwin-williams.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|FAST (Fastenal Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn VMC (Vulcan Materials Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|Nợ trên vốn chủ sở hữu amrize.com AMRZ|Masco (MAS) - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CEMEX SAB de CV - Tổng nợ trên tổng vốn|QXO (QXO Inc) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Owens Corning (OC)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu topbuild.com|JHX: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Mueller Industries Inc MLI|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Advanced Drainage Systems Inc|Core and Main - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Armstrong World Industries|MHK: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eagle Materials EXP|VMI (Valmont Industries) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFPI (UFP Industries Inc)|Nợ trên vốn Trex Corp|Tổng nợ trên tổng vốn GMS Inc. GMS|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu uslm.com USLM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PATK (Patrick Industries, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|BCC: Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC (masterbrand.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ROCK: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn JBI|APOG (Apogee Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Loma Negra Group (LOMA)|Tổng nợ trên tổng vốn NX|cementospacasmayo.com.pe - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ASPN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|JELD: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu L. B. Foster Company (FSTR)|SMID (Smith-Midland Corporation) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|APT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn NWGL|WF International Ltd - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn AEHL (aehltd.com)|JCTC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CAPS - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AZEK Company (AZEK)|BECN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|DXYN (thedixiegroup.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Summit Materials Inc. (SUM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn