WMS (Advanced Drainage Systems) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng chính thức của công ty Advanced Drainage Systems (WMS)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Advanced Drainage Systems (WMS) phản ánh động lực của một công ty đang triển khai các nguyên tắc bền vững bằng cách tái chế khối lượng lớn nhựa thành các hệ thống thoát nước. Chỉ số hiện tại đang ở mức 0.95. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc sản xuất ống gợn sóng cho lĩnh vực nông nghiệp và xây dựng đô thị. Sự ổn định được duy trì thông qua việc giữ chân các kỹ sư chủ chốt và thu hút các chuyên gia về vật liệu chuyên dụng.

ADS Pipe (WMS): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu ADS

Tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của nợ dài hạn vào vốn chủ sở hữu, đo lường tỷ trọng của các khoản vốn vay có kỳ hạn trên một năm trong cấu trúc tài chính. Việc phân tích cấu trúc nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá sự ổn định tài chính của Advanced Drainage Systems (WMS), nơi sự tăng trưởng ổn định của mảng kinh doanh kỹ thuật trong lĩnh vực thoát nước đảm bảo niềm tin vào khả năng thanh toán nợ và các khoản đầu tư phát triển nhân sự.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ dài hạn trên vốn Sherwin-Williams|CRH (CRH plc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn FAST (Fastenal Company Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vulcan Materials Company VMC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu martinmarietta.com MLM|Amrize (AMRZ) - Nợ dài hạn trên vốn|MAS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Builders FirstSource Inc - Nợ dài hạn trên vốn|CX (CEMEX Corp) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu QXO Corp (QXO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn owenscorning.com|BLD: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu James Hardie Industries plc JHX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mueller Corp|Core and Main - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Armstrong World Industries|MHK: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Simpson Strong-Tie SSD|EXP (Eagle Materials Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu VMI (Valmont Industries Inc)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn UFP Corp|Nợ dài hạn trên vốn Trex Company, Inc. TREX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn gms.com GMS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu USLM (U.S. Lime & Minerals)|Nợ dài hạn trên vốn Patrick Industries Inc PATK|TGLS: Nợ dài hạn trên vốn|Boise Cascade Co. (BCC) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TTAM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ATKR (atkore.com) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|MBC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Gibraltar Industries Inc|Nợ dài hạn trên vốn JBI|Nợ dài hạn trên vốn Apogee Enterprises Corp. (APOG)|LOMA - Nợ dài hạn trên vốn|NX - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CPAC - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ASPN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|JELD: Nợ dài hạn trên vốn|FSTR (LB Foster) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Smith-Midland Corp (SMID)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn alphaprotech.com|Nợ dài hạn trên vốn NWGL (Nature Wood Group)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu wf.international (WXM)|AEHL: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Jewett-Cameron JCTC|Capstone (CAPS) - Nợ dài hạn trên vốn|The AZEK Company (AZEK) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Beacon Building Products BECN|The Dixie Group (DXYN) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Summit Materials, Inc (SUM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn WIRE