Avino Silver & Gold Mines Ltd. (ASM): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Avino Corp (ASM)

Liệu tài sản của Avino Silver & Gold (ASM) có triển vọng hay không khi sự ổn định của doanh nghiệp này phụ thuộc vào giá kim loại? Câu trả lời nằm ở tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, trong đó giá trị 0.03 đại diện cho con số hiện thời. Tiềm năng tăng trưởng trữ lượng và một nền tảng vững chắc tại Mexico là những yếu tố hỗ trợ cho Avino Silver & Gold (ASM). Tuy nhiên, cường độ vốn cao trong phát triển dưới lòng đất và các quy định nghiêm ngặt về môi trường tạo ra những rào cản gia nhập đáng kể cho doanh nghiệp này.

ASM: Tổng nợ trên tổng vốn Avino Silver & Gold Mines 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Avino Corp

Đối với công ty khai khoáng Avino Silver & Gold (ASM), tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Chỉ số này được tính bằng tổng tất cả các khoản vay chia cho tài sản thuần, nhằm đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán. Bằng cách phân tích các xu hướng đòn bẩy tài chính của công ty, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Việc thuê ngoài thăm dò địa chất giúp giảm chi phí vốn, từ đó tối ưu hóa gánh nặng nợ nần. Điều này xác nhận tính linh hoạt trong vận hành và sức mạnh tổng thể của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Avino Silver & Gold

NEM (Newmont Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Agnico Eagle Mines Limited AEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu B (Barrick Gold Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WPM|Tổng nợ trên tổng vốn FNV (Franco-Nevada)|Tổng nợ trên tổng vốn goldfields.com GFI|AU - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KGC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|AGI (Alamos Gold Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Royal Gold Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CDE (Coeur Mining, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HMY (Harmony Gold Mining Co Ltd)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Equinox Gold (EQX)|HL (Hecla Mining Co.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn OR (Osisko Gold)|Tổng nợ trên tổng vốn IAMGOLD Mining IAG|Sibanye Stillwater - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn b2gold.com (BTG)|TFPM: Tổng nợ trên tổng vốn|Eldorado Gold Corp (EGO) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NGD|Nợ trên vốn chủ sở hữu AG|Tổng nợ trên tổng vốn SSRM|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn orlamining.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sandstorm Gold SAND|NG: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AUGO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Fortuna Silver Corp|DRD (DRDGOLD Limited) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|seabridgegold.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aris Mining|Endeavour Silver Corp (EXK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CGAU|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Perpetua Mining|Nợ trên vốn chủ sở hữu Allied Gold Corp AAUC|vizslasilvercorp.ca - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SVM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNL: Nợ trên vốn chủ sở hữu|USAS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn i-80 Gold Corporation (IAUX)|Nợ trên vốn chủ sở hữu McEwen Mining Inc.|ODV: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AMRK (A-Mark Precious Metals, Inc.)|GAU (Galiano Gold Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|GROY - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CMCL (Caledonia Mining Plc)|MTA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có DC (dakotagoldcorp.com)|NFGC: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Integra Resources Corp ITRG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Idaho Strategic Corp|Nợ trên vốn Dolly Varden Corp DVS|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Gold Limited (BGL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu THM (ithmines.com)|Tổng nợ trên tổng vốn CTGO (Contango ORE)|VGZ: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Hycroft Mining Holding Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|GLDG - Tổng nợ trên tổng vốn|usgoldcorp.gold (USAU) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PLG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vox Royalty Corp|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TRX Gold Corp. (TRX)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fury Gold (FURY)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gold Resource Corporation Inc GORO|Tổng nợ trên tổng vốn NVA (Nova Minerals)|paramountnevada.com (PZG) - Nợ trên vốn|XPL: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Austin Gold Corp. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AUMN: Tổng nợ trên tổng vốn|Gatos Silver (GATO) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barrick Gold Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu MAG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SILV (SilverCrest Metals Inc.)