AUST Tổng nợ trên tổng vốn Austin Gold Corporation

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Austin Gold (AUST)

Hoạt động của Austin Gold Corp. (AUST) phụ thuộc vào kinh tế vĩ mô toàn cầu, nơi giá trị vàng tăng cao với vai trò là công cụ phòng hộ bị bù trừ bởi chi phí thiết bị và nhiên liệu ngày càng tăng. Công ty đang phát triển một mạng lưới các mỏ khoáng sản đầy triển vọng tại Nevada, thiết lập nền móng cho các mỏ khai thác mới. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể ở mức 0.00, điều này được minh họa rõ ràng qua biểu đồ giá này.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn Austin Gold Corp (AUST): cho giai đoạn 28.04.2023 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của Austin Gold Corporation

Các liên minh chiến lược của Austin Gold Corp. (AUST) tại Nevada cho phép tối ưu hóa chi phí thăm dò, điều này tác động trực tiếp đến hệ số đòn bẩy: tỷ lệ giữa tổng nợ trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay và đánh giá rủi ro vỡ nợ hoặc hiệu quả của việc sử dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô sản xuất.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu NEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Agnico Eagle Mines Limited|Barrick Gold Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Wheaton Precious Metals Corp WPM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Franco-Nevada (FNV)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn goldfields.com GFI|AngloGold Ashanti - Tổng nợ trên tổng vốn|KGC: Tổng nợ trên tổng vốn|Alamos Gold Corp (AGI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Royal Gold Corporation|CDE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Harmony Gold Mining Co Ltd|Tổng nợ trên tổng vốn Equinox Gold EQX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HL (Hecla Mining Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Osisko Gold|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IAMGOLD Mining IAG|Sibanye Stillwater - Tổng nợ trên tổng vốn|BTG - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn TFPM (Triple Flag)|Eldorado Gold Corp (EGO) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|NGD (New Gold Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn First Majestic Mining (AG)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SSRM|Tổng nợ trên tổng vốn ORLA (orlamining.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu SAND|NG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Aura Minerals Corp AUGO|FSM - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|DRDGOLD Limited - Tổng nợ trên tổng vốn|SA (seabridgegold.com) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aris Mining (ARMN)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Endeavour Silver Corp (EXK)|Centerra Mining (CGAU) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Perpetua Mining (PPTA)|AAUC (Allied Gold Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|vizslasilvercorp.ca - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|SVM (Silvercorp Metals) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CNL: Nợ trên vốn|Americas Gold Corp (USAS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|i-80 Gold Corporation (IAUX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn McEwen Mining Inc. (MUX)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu osiskodev.com (ODV)|A-Mark Precious Metals, Inc. (AMRK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Avino Silver & Gold Mines Ltd. (ASM)|Asanko Gold - Tổng nợ trên tổng vốn|Gold Royalty Mining - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CMCL (Caledonia Mining) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MTA: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Dakota Gold DC|NFGC (New Found Gold Corp.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Integra Resources Inc. ITRG|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Idaho Strategic Mining (IDR)|DVS (Dolly Varden Silver) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bluegoldmine.com (BGL)|Tổng nợ trên tổng vốn THM (International Tower Hill Mines Ltd.)|CTGO - Tổng nợ trên tổng vốn|Vista Gold Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HYMC: Tổng nợ trên tổng vốn|GoldMining Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn U.S. Gold Corp|Platinum Group Metals Ltd (PLG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn VOXR|Nợ trên vốn chủ sở hữu TRX (TRX Gold Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Fury Gold Mines Ltd. (FURY)|GORO: Tổng nợ trên tổng vốn|NVA - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Paramount Gold Nevada Corp. PZG|XPL - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AUMN: Tổng nợ trên tổng vốn|GATO (Gatos Silver) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barrick Gold Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu magsilver.com (MAG)|SilverCrest Metals Inc. (SILV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu