CTGO Tổng nợ trên tổng vốn Contango ORE

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Contango ORE Inc. (CTGO)

Contango Ore, Inc. (CTGO) đang phát triển các tài sản khai thác vàng tại Alaska, tận dụng cơ sở hạ tầng của các đối tác lớn để tạo ra dòng tiền bền vững. Liên doanh mới này đang tăng trưởng nhanh chóng, phát triển thành một nguồn tạo lợi nhuận chính nhờ chất lượng quặng cao. Biểu đồ này minh họa giá trị thị trường của tài sản, cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.11. Giá trị tài nguyên của doanh nghiệp đang tăng cùng với giá của kim loại trú ẩn an toàn, được hỗ trợ bởi các giai đoạn thăm dò đang diễn ra.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn contangoore.com (CTGO): cho giai đoạn 21.02.2024 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của contangoore.com

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của công ty. Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và đánh giá sự ổn định tài chính. Đối với Contango Ore, Inc. (CTGO), đơn vị đầu tư vào thăm dò vàng tại Alaska, số dư nợ là yếu tố then chốt khi tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về khoan thăm dò môi trường. Bằng cách phân tích những thay đổi trong tỷ lệ đòn bẩy của doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể nhận diện trước các rủi ro về việc buộc phải thanh lý tài sản.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu NEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Agnico Eagle Mines Limited|Barrick Gold Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Wheaton Precious Metals Corp WPM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Franco-Nevada (FNV)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn goldfields.com GFI|AngloGold Ashanti - Tổng nợ trên tổng vốn|KGC: Tổng nợ trên tổng vốn|Alamos Gold Corp (AGI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Royal Gold Corporation|CDE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Harmony Gold Mining Co Ltd|Tổng nợ trên tổng vốn Equinox Gold EQX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HL (Hecla Mining Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Osisko Gold|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IAMGOLD Mining IAG|Sibanye Stillwater - Tổng nợ trên tổng vốn|BTG - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn TFPM (Triple Flag)|Eldorado Gold Corp (EGO) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn NGD|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AG|SSR Mining Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ORLA (orlamining.com)|SAND - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NG - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Aura Minerals Corp AUGO|FSM - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|DRD: Tổng nợ trên tổng vốn|SA (seabridgegold.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aris Mining (ARMN)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Endeavour Silver Corp|CGAU: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn PPTA (Perpetua Mining)|AAUC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|VZLA - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Silvercorp Metals (SVM)|CNL: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu USAS|IAUX (i-80 Gold Corporation) - Nợ trên vốn|MUX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có osiskodev.com|A-Mark Precious Metals, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Avino Silver & Gold Mines Ltd. ASM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Asanko Gold|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Gold Royalty Mining GROY|Tổng nợ trên tổng vốn CMCL (Caledonia Mining)|MTA: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Dakota Gold|New Found Gold Corp. (NFGC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ITRG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Idaho Strategic Mining (IDR)|DVS (Dolly Varden Silver) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bluegoldmine.com (BGL)|International Tower Hill Mines Ltd. - Tổng nợ trên tổng vốn|VGZ - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hycroft Mining Holding Corporation HYMC|GLDG - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn USAU (usgoldcorp.gold)|PLG (Platinum Group Metals Ltd.) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu VOXR (Vox Royalty Corp)|Nợ trên vốn TRX|Nợ trên vốn chủ sở hữu FURY (Fury Gold)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gold Resource Corporation Inc (GORO)|NVA: Tổng nợ trên tổng vốn|PZG - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Solitario Resources Corp. XPL|AUST - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AUMN: Tổng nợ trên tổng vốn|GATO (Gatos Silver) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barrick Gold Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu magsilver.com (MAG)|SilverCrest Metals Inc. (SILV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu