GOLD Tổng nợ trên tổng vốn Barrick

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Barrick Gold Corporation (GOLD)

Sự ổn định lợi nhuận của Barrick Gold bị hạn chế bởi các mối đe dọa quốc hữu hóa và sự biến động giá năng lượng tại châu Phi và Mỹ Latinh. Diễn biến giá trị thị trường của tài sản với chỉ số 1.08 xác nhận khả năng chống chịu khủng hoảng của doanh nghiệp nhờ vào đặc tính phòng thủ của vàng. Barrick Gold dựa vào việc mở rộng sản lượng đồng và kim loại quý tại các mỏ lớn nhất của mình, nhằm nỗ lực đạt được vị thế dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực này.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn Barrick Gold Corp (GOLD): cho giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của Barrick

Chỉ số này đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nợ so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định rủi ro vỡ nợ khi lãi suất tăng. Đối với Barrick Gold (GOLD), với tư cách là nhà sản xuất tài sản phòng thủ toàn cầu, tỷ lệ ổn định tài chính (nợ trên vốn chủ sở hữu) xác nhận khả năng chống chịu các cú sốc thị trường của công ty, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa việc phát triển mỏ quyết liệt và việc duy trì khả năng thanh toán.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu NEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Agnico Eagle Mines Limited|Barrick Gold Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Wheaton Precious Metals Corp WPM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Franco-Nevada (FNV)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn goldfields.com GFI|AngloGold Ashanti - Tổng nợ trên tổng vốn|KGC: Tổng nợ trên tổng vốn|Alamos Gold Corp (AGI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Royal Gold Corporation|CDE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Harmony Gold Mining Co Ltd|Tổng nợ trên tổng vốn Equinox Gold EQX|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HL (Hecla Mining Co.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Osisko Gold|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IAMGOLD Mining IAG|Sibanye Stillwater - Tổng nợ trên tổng vốn|BTG - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn TFPM (Triple Flag)|Eldorado Gold Corp (EGO) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn New Gold Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Majestic Mining|Tổng nợ trên tổng vốn SSRM|Tổng nợ trên tổng vốn ORLA (orlamining.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sandstorm Gold|NovaGold Resources - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aura Minerals Corp (AUGO)|FSM - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|DRDGOLD Limited - Tổng nợ trên tổng vốn|seabridgegold.com (SA) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ARMN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXK|Nợ trên vốn chủ sở hữu CGAU|Tổng nợ trên tổng vốn Perpetua Mining PPTA|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Allied Gold Corp|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có vizslasilvercorp.ca VZLA|Tổng nợ trên tổng vốn SVM|CNL: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu USAS|IAUX (i-80 Gold Corporation) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu McEwen Mining Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu osiskodev.com|Tổng nợ trên tổng vốn A-Mark Precious Metals, Inc. AMRK|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Avino Silver & Gold Mines Ltd. (ASM)|GAU (Asanko Gold) - Tổng nợ trên tổng vốn|Gold Royalty Mining - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|CMCL (Caledonia Mining) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MTA: Nợ trên vốn|Dakota Gold (DC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|New Found Gold Corp. (NFGC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Integra Resources Inc. (ITRG)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu IDR|Nợ trên vốn chủ sở hữu DVS (Dolly Varden Silver)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu bluegoldmine.com (BGL)|THM: Tổng nợ trên tổng vốn|CTGO - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Vista Gold Corporation VGZ|HYMC - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|GLDG: Tổng nợ trên tổng vốn|USAU (U.S. Gold Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Platinum Group Metals Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu Vox Royalty Corporation (VOXR)|TRX Gold Corp (TRX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Fury Gold Mines Ltd. (FURY)|GORO - Tổng nợ trên tổng vốn|Nova Minerals Ltd - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Paramount Gold Nevada Corp. (PZG)|XPL - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AUST: Tổng nợ trên tổng vốn|Golden Minerals Company Inc. (AUMN) - Tổng nợ trên tổng vốn|Gatos Silver Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn magsilver.com|Tổng nợ trên tổng vốn SilverCrest Metals Inc. (SILV)