Harmony Gold (HMY): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Harmony Gold (HMY)

Các quy định nghiêm ngặt về môi trường và lao động tại Nam Phi đang gây cản trở việc phát triển cơ sở tài sản của Harmony Gold Mining. Khả năng sinh lời được thúc đẩy bởi việc vận hành các mỏ sâu lâu đời được thiết lập từ nhiều thập kỷ trước. Doanh thu tăng cao trong các cuộc khủng hoảng toàn cầu, mặc dù các rủi ro cục bộ vẫn tồn tại. Diễn biến đòn bẩy tài chính của công ty cho thấy một cấu trúc vốn kiên cường, với mốc 0.13 đóng vai trò là chỉ số hiện tại về mức độ nợ của doanh nghiệp.

HMY: Tổng nợ trên tổng vốn Harmony Gold Mining 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Harmony Gold Mining Company

Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ này để đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vốn vay. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể xác định rủi ro phá sản. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Harmony Gold (HMY) do chi phí khai thác mỏ sâu tốn kém và cuộc khủng hoảng năng lượng tại Nam Phi. Việc giảm đòn bẩy tài chính sẽ giảm thiểu mức độ dễ bị tổn thương của doanh nghiệp trước những biến động của giá vàng.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Harmony Gold Mining

NEM (Newmont Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Agnico Eagle Mines Limited AEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu B (Barrick Gold Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WPM|Tổng nợ trên tổng vốn FNV (Franco-Nevada)|Tổng nợ trên tổng vốn goldfields.com GFI|AU - Nợ trên vốn chủ sở hữu|KGC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|AGI (Alamos Gold Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Royal Gold Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CDE (Coeur Mining, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EQX (equinoxgold.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hecla Mining (HL)|OR (Osisko) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IAG (IAMGOLD Corp.)|Tổng nợ trên tổng vốn Stillwater Mining SBSW|B2Gold Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn tripleflagpm.com (TFPM)|EGO: Tổng nợ trên tổng vốn|New Gold Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AG (First Majestic Silver Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SSR Mining Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orla Mining Ltd. (ORLA)|SAND (sandstormgold.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu NOVAGOLD NG|AUGO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|FSM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn DRDGOLD Corp|Seabridge Gold Inc. (SA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ARMN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu EXK|Nợ trên vốn Centerra Gold Inc CGAU|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PPTA (Perpetua Resources Inc.)|AAUC (Allied Gold Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VZLA (Vizsla Silver Corp.)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn silvercorpmetals.com|CNL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Americas Gold & Silver|i-80 Gold Mining (IAUX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MUX (McEwen Mining Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ODV (Osisko Development Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AMRK (amark.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASM (Avino Silver & Gold Mines)|GAU (Galiano Gold Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gold Royalty Inc. GROY|CMCL - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Metalla Royalty & Streaming - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn dakotagoldcorp.com DC|newfoundgold.ca (NFGC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ITRG|IDR (Idaho Strategic Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Dolly Varden Corp (DVS) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Gold Limited (BGL)|ithmines.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CTGO (Contango ORE)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Vista Gold Corp|Hycroft Mining Holding Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GLDG (Gold Mining Inc.)|usgoldcorp.gold (USAU) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Platinum Group Metals Ltd.|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VOXR|Nợ trên vốn TRX Gold Corp. TRX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fury Gold (FURY)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gold Resource Corporation Inc GORO|Tổng nợ trên tổng vốn NVA (Nova Minerals)|paramountnevada.com (PZG) - Nợ trên vốn|XPL: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Austin Gold Corp. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AUMN: Tổng nợ trên tổng vốn|Gatos Silver (GATO) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Barrick Gold Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu MAG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SILV (SilverCrest Metals Inc.)