Kinross (KGC): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Kinross Gold Inc. (KGC)

Kinross Gold Corporation (KGC) duy trì sự kiểm soát chi phí nghiêm ngặt và kỷ luật vận hành thông qua phương pháp quản trị thận trọng. Diễn biến đòn bẩy tài chính của công ty cho thấy giá trị tham số là 0.08, điều này đóng vai trò then chốt trong bối cảnh rào cản gia nhập thị trường cao và chi phí thăm dò khổng lồ. Gã khổng lồ Canada này dựa vào thị trường Mỹ và châu Phi trong khi vẫn duy trì mức nợ tối thiểu và sự phụ thuộc vào giá vàng.

KGC: Tổng nợ trên tổng vốn Kinross Gold 04.07.2022 - 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Kinross Gold Inc.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích chỉ số cấu trúc vốn (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu), nhà đầu tư xác định mức độ tự chủ tài chính của Kinross Gold Corporation (KGC). Việc bán tài sản dưới áp lực của các lệnh trừng phạt có thể làm thay đổi tạm thời sự cân bằng này. Giá vàng tăng hỗ trợ vốn hóa, từ đó làm giảm đòn bẩy tổng thể. Một giá trị tối ưu sẽ đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp mà không làm ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Kinross Gold Corporation

NEM (Newmont Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Agnico Eagle Mines Limited AEM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu B (Barrick Gold Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn WPM|Tổng nợ trên tổng vốn FNV (Franco-Nevada)|Tổng nợ trên tổng vốn goldfields.com GFI|AU - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AGI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|RGLD (Royal Gold Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Coeur Mining Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|HMY (Harmony Gold Mining Company Limited) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EQX (equinoxgold.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hecla Mining (HL)|OR (Osisko) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IAG (IAMGOLD Corp.)|Tổng nợ trên tổng vốn Stillwater Mining SBSW|B2Gold Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn tripleflagpm.com (TFPM)|Eldorado Gold Corporation (EGO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|New Gold Inc (NGD) - Tổng nợ trên tổng vốn|AG (First Majestic Silver Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|SSR Mining Corp (SSRM) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Orla Mining Ltd. (ORLA)|sandstormgold.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu NOVAGOLD NG|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AUGO|FSM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn DRDGOLD Corp|Seabridge Gold Inc. (SA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ARMN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Endeavour Silver|Centerra Gold Inc (CGAU) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PPTA (Perpetua Resources Inc.)|AAUC (Allied Gold Group) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VZLA (Vizsla Silver Corp.)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn silvercorpmetals.com|CNL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Americas Gold & Silver|i-80 Gold Mining (IAUX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MUX (McEwen Mining Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ODV (Osisko Development Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AMRK (amark.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASM (Avino Silver & Gold Mines)|GAU (Galiano Gold Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn GROY (Gold Royalty Inc.)|CMCL - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MTA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn dakotagoldcorp.com|newfoundgold.ca (NFGC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Integra Resources Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Idaho Strategic Corp|Dolly Varden Corp - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Gold Limited (BGL)|THM - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Contango ORE CTGO|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VGZ|Hycroft Mining Holding Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|GLDG - Tổng nợ trên tổng vốn|USAU (usgoldcorp.gold) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PLG: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|VOXR (Vox Royalty Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|TRX Gold Corp. (TRX) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fury Gold (FURY)|GORO - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Nova Minerals NVA|PZG: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|XPL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AUST - Tổng nợ trên tổng vốn|AUMN: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Gatos Silver GATO|GOLD (Barrick Gold Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu magsilver.com (MAG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu SilverCrest Metals Inc. (SILV)