CRH Tổng nợ trên tổng vốn CRH Group

Biểu tượng và logo thương hiệu của CRH America (CRH)

Hoạt động kinh doanh của CRH plc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tính thời vụ và chu kỳ thị trường của phân khúc nhà ở. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể trực quan hóa động lực của gánh nặng tín dụng, trong đó thông số hiện tại bằng 0.86. Sự ổn định được đảm bảo bởi các mỏ đá sở hữu riêng cùng với việc thuê ngoài một phần năng lượng, trong khi khả năng phục hồi của kết quả kinh doanh được đảm bảo bởi các chương trình phát triển cơ sở hạ tầng đường bộ quy mô lớn của chính phủ US.

CRH Group (CRH): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Thành phẩm của CRH Group

Tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu của một công ty. Bằng cách phân tích biểu đồ tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính. Việc tính toán lại dữ liệu hàng ngày giúp loại bỏ độ trễ trong báo cáo, phản ánh kịp thời sự định giá lại tài sản của thị trường. Tỷ lệ cao báo hiệu những rủi ro khi tài trợ cho các dự án thâm dụng vốn. Đối với CRH plc (CRH), điều này là then chốt khi xây dựng các nhà máy địa phương nhằm giảm thiểu chi phí vận chuyển.

Đối thủ cạnh tranh của CRH plc (CRH)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn Fastenal Co.|Tổng nợ trên tổng vốn VMC|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Martin Marietta Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Amrize Ltd AMRZ|masco.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Builders FirstSource - Tổng nợ trên tổng vốn|CX (Cemex) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|QXO: Tổng nợ trên tổng vốn|OC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TopBuild Corp.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu JHX (ir.jameshardie.com.au)|Tổng nợ trên tổng vốn MLI|ADS (WMS) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Core & Main Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AWI|MHK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SSD|Eagle Materials (EXP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Valmont Industries - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFP Industries Inc|Nợ trên vốn Trex Corp TREX|Tổng nợ trên tổng vốn GMS|uslm.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Patrick Industries, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|Boise Cascade Building Products - Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR (Atkore Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Janus International Corp (JBI) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn APOG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Loma Negra Group LOMA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Quanex Building Products NX|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CPAC|Aspen Aerogels, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JELD (JELD-WEN Holding, Inc.)|FSTR (L. B. Foster Company) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Smith-Midland Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Alpha Pro Tech, Ltd.|Nature Wood Group Ltd - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd (WXM)|Nợ trên vốn chủ sở hữu AEHL (aehltd.com)|Tổng nợ trên tổng vốn JCTC (Jewett-Cameron Trading Company Ltd)|CAPS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AZEK Company - Tổng nợ trên tổng vốn|becn.com (BECN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Summit Materials Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|WIRE (Encore Wire Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn