GRFS - Tổng nợ trên tổng vốn Grifols Biemat

Logo công ty đại chúng Grifols, S.A. (GRFS)

Hiệu quả hoạt động của Grifols, S.A. (GRFS) phụ thuộc vào chi phí thu thập huyết tương và khối lượng sản xuất albumin, trong khi giá cổ phiếu được minh họa dưới đây phản ánh mức nợ 1.47. Grifols, S.A. (GRFS) kiểm soát một mạng lưới xử lý protein toàn cầu, đóng vai trò là nhà cung cấp chính cho các phương pháp điều trị cứu sống bệnh nhân. Hiệu suất sử dụng công suất cao được duy trì thông qua việc tự động hóa các quy trình chiết nạp và nâng cấp các dây chuyền tinh chế tại các nhà máy của công ty.

GRFS: Tổng nợ trên tổng vốn Grifols 04.07.2022 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Grifols Biemat

Đối với Grifols, S.A. (GRFS), biểu đồ hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro phá sản. Tỷ lệ này tiết lộ mức độ phụ thuộc của công ty vào các chủ nợ, điều này đóng vai trò then chốt đối với Grifols, S.A. (GRFS) khi chi phí của mạng lưới trung tâm thu gom huyết tương làm hạn chế hiệu quả mở rộng quy mô và tạo ra một ngưỡng nợ bão hòa.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Grifols, S.A.

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx|BioNTech Inc. - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABVX|ADMA (ADMA Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn immunovant.com IMVT|KNSA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ADPT (Adaptive Biotech)|Celldex (CLDX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Aurinia Corp|BCRX (BioCryst) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn veratx.com|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DNTH (Dianthus Therapeutics, Inc.)|PHVS (Pharvaris NV) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ABCL (abcellera.com)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Tourmaline (TRML)|PGEN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|pharming.com (PHAR) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nektar Therapeutics Inc. (NKTR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Upstream Bio, Inc.|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ZBIO|Tổng nợ trên tổng vốn Immunome Bio|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gossamer Bio, Inc. (GOSS)|kalvista.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn SEPN (Septerna)|Pieris Pharma (PVLA) - Nợ trên vốn|Savara Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Rigel Corp (RIGL)|AnaptysBio, Inc. (ANAB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|astriatx.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ENGN (enGene) - Tổng nợ trên tổng vốn|RAPT Therapeutics Inc. (RAPT) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn JBIO|ACRS: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kyverna Therapeutics KYTX|tizianalifesciences.com (TLSA) - Nợ trên vốn|CABA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VTYX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Theratechnologies Inc (THTX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AVTX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELDN|AGEN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Climb Bio (CLYM)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zura Bio Ltd|aTyr - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Adagene Inc (ADAG)|Ikena Oncology, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|STTK - Tổng nợ trên tổng vốn|EQ (equilliumbio.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CNTB - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|IMUX (Immunic Therapeutics) - Tổng nợ trên tổng vốn|ATRA - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu InflaRx N.V. (IFRX)|XFOR (x4pharma.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ACET (Adicet Bio, Inc.)|CELU (Celularity Inc) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|INMB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Barinthus Biotherapeutics Corp BRNS|Kezar Life Sciences (KZR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SABS (sabbiotherapeutics.com)|AKTX (Akari Therapeutics Plc) - Tổng nợ trên tổng vốn|ENLV: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn QTTB|Tổng nợ trên tổng vốn GeoVax Corp (GOVX)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Edesa Biotech, Inc. EDSA|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có IBIO|CARM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|XTL Biopharmaceuticals Ltd (XTLB) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BOLT: Tổng nợ trên tổng vốn|HCW Biologics (HCWB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu APVO|AIM: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ADTX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GRI Bio Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu XORTX XRTX|HIND - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|REVB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|indaptusrx.com (INDP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SCNI (Scinai Immunotherapeutics Ltd.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CalciMedica (CALI) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Affimed NV|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ALLK (Allakos Therapeutics)|Tổng nợ trên tổng vốn HOOK|IGMS - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ITOS (iTeos Therapeutics, Inc.)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Ocean Biomedical Inc|TCBP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có THRD (Third Harmonic Bio Inc)