PGEN Tổng nợ trên tổng vốn Precigen Corp

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Precigen, Inc. (PGEN)

Precigen, Inc. (PGEN) đang phát triển nền tảng UltraVector để chống lại các bệnh ung thư trong khi chờ đợi sự phê duyệt từ FDA cho vaccine PRGN-2012. Hệ số đòn bẩy tài chính (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu) minh họa cho quỹ đạo này, trong đó 2.21 xác định trạng thái hiện tại của tham số. Chiến lược UltraCAR-T giúp đẩy nhanh việc tạo ra các liệu pháp cá nhân hóa; tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các thử nghiệm thuốc hô hấp và chi phí R&D cao đòi hỏi phải kiểm soát thanh khoản một cách nghiêm ngặt.

PGEN: Tổng nợ trên tổng vốn Precigen 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Precigen Corp

Precigen, Inc. (PGEN) đang phát triển một hệ sinh thái lập trình gen và sinh học tổng hợp công nghệ cao cho liệu pháp điều trị ung thư. Chỉ số ổn định tài chính này (nợ trên vốn chủ sở hữu) so sánh tổng nợ phải trả của tổ chức phát hành với tài sản thuần. Xu hướng của chỉ số này phản ánh mức độ mà các hoạt động phát triển thâm dụng vốn phụ thuộc vào vốn vay. Giá trị tăng cao báo hiệu rủi ro đòn bẩy quá mức, điều này làm giảm biên độ an toàn của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư đánh giá công cụ này để xác định gánh nặng nợ của công ty.

Đối thủ cạnh tranh chính

Nợ trên vốn chủ sở hữu argenx ARGX|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BioNTech Inc.|Abivax SA (ABVX) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ADMA Corp (ADMA)|Tổng nợ trên tổng vốn PTGX (Protagonist Therapeutics)|immunovant.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kiniksa (KNSA)|GRFS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ADPT (Adaptive Biotechnologies Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Celldex Corp (CLDX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AUPH (Aurinia Pharmaceuticals) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn biocryst.com (BCRX)|Vera Therapeutics (VERA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Dianthus Therapeutics Inc (DNTH)|Tổng nợ trên tổng vốn PHVS|AbCellera - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|TRML: Nợ trên vốn chủ sở hữu|PHAR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NKTR (Nektar Therapeutics Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Upstream Bio, Inc.|ZBIO (Zenas Biopharma, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn IMNM|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gossamer Bio, Inc. GOSS|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu kalvista.com (KALV)|SEPN: Tổng nợ trên tổng vốn|Pieris Pharma - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Savara Corp|RIGL: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu AnaptysBio, Inc. ANAB|astriatx.com (ATXS) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ENGN (enGene)|Nợ trên vốn RAPT Therapeutics Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn JBIO (Aerovate Therapeutics Inc)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Aclaris Therapeutics, Inc (ACRS)|Tổng nợ trên tổng vốn KYTX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn tizianalifesciences.com TLSA|Tổng nợ trên tổng vốn CABA|VTYX - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn THTX|AVTX (Avalo Therapeutics Inc) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eledon Pharmaceuticals (ELDN)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu agenusbio.com (AGEN)|Climb Bio (CLYM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Zura Bio Ltd (ZURA)|Tổng nợ trên tổng vốn ATYR|Adagene Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Ikena Oncology, Inc. (IMA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|STTK - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|EQ (equilliumbio.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Connect Biopharma Holdings Limited|IMUX: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ATRA|IFRX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu x4pharma.com (XFOR)|ACET (Adicet Bio, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Celularity Inc CELU|INMB (INmune Bio Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|BRNS: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kezar Life Sciences|SABS (sabbiotherapeutics.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Akari Therapeutics Plc AKTX|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Enlivex Therapeutics, Ltd.|Q32 Bio Inc. (QTTB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GeoVax Corp (GOVX)|Tổng nợ trên tổng vốn EDSA (Edesa Biotech, Inc.)|ibioinc.com - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Carisma Tx (CARM)|XTLB: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|BOLT (boltbio.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HCW Biologics (HCWB) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|APVO (Aptevo Therapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AIM ImmunoTech, Inc. (AIM)|Aditxt (ADTX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GRI Bio Inc (GRI)|Tổng nợ trên tổng vốn XRTX|Vyome Therapeutics - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|REVB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|INDP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SCNI (Scinai Immunotherapeutics Ltd.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CalciMedica|AFMD (Affimed NV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ALLK|Nợ trên vốn chủ sở hữu HOOKIPA Pharma Inc. HOOK|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu igmbio.com (IGMS)|ITOS: Tổng nợ trên tổng vốn|Ocean Biomedical Inc - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TC BioPharm (Holdings) PLC|THRD: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu