SWKS Tổng nợ trên tổng vốn Skyworks Solutions

SWKS (Skyworks Solutions Inc) - nhãn hiệu của công ty

Các rủi ro địa chính trị và sự phụ thuộc vào Đài Loan đang gây áp lực lên Skyworks Solutions (SWKS), điều mà công ty đang giảm thiểu bằng cách đa dạng hóa hoạt động logistics thông qua Mexico. Chỉ số cấu trúc vốn (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu) trực quan hóa khả năng phục hồi tài chính này, trong đó trạng thái hiện tại là 0.12. Sự ổn định trong kinh doanh phụ thuộc vào doanh số bán các linh kiện RF và chip analog cho điện thoại thông minh và ngành công nghiệp ô tô.

SWKS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Skyworks Corp trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Skyworks Solutions Inc

Tỷ lệ debt_total_eq_co đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành. Giá trị thấp giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ, trong khi đòn bẩy ở mức vừa phải có thể thúc đẩy quá trình mở rộng quy mô. Bằng cách phân tích sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả của việc quản lý gánh nặng nợ. Đối với Skyworks Solutions (SWKS), chỉ số này phản ánh biên độ an toàn trong quá trình đa dạng hóa doanh thu. Nguồn vốn ổn định sẽ giúp ban lãnh đạo giảm sự phụ thuộc vào Apple thông qua việc đầu tư vào các phân khúc IoT và ô tô.

Đối thủ cạnh tranh chính

AVGO: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AMD Inc.|Texas Instruments Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ARM (arm.com)|Analog Devices, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu intel.com INTC|Tổng nợ trên tổng vốn MRVL (Marvell)|NXPI - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ALAB (Astera) - Tổng nợ trên tổng vốn|MCHP (Microchip Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu CRDO (Credo Technology)|Nợ trên vốn STM|Nợ trên vốn chủ sở hữu Onsemi ON|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Rambus Inc (RMBS)|MTSI - Tổng nợ trên tổng vốn|LSCC - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SiTime Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LFUS - Tổng nợ trên tổng vốn|CRUS (Cirrus Logic) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Impinj Inc|Semtech Corp. (SMTC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SLAB|Ambarella, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn SIMO (Silicon Motion Technology Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Synaptics|DIOD - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Power Integrations Corp (POWI)|VICR - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn VSH|HIMX (Himax) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Navitas Semiconductor Corporation|Nợ trên vốn chủ sở hữu Alpha & Omega Semiconductor Limited|Ambiq - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ceva-dsp.com (CEVA)|Wolfspeed, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|AIP - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Valens Semiconductor Ltd. VLN|AXTI: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Everspin Technologies Inc. MRAM|NA (Nano Labs Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu ATOM (Atomera Incorporated)|Nợ trên vốn GSIT|Nợ trên vốn chủ sở hữu GCT Semiconductor Holding GCTS|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Mobix Labs Inc. (MOBX)|Tổng nợ trên tổng vốn PXLW|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Akoustis Technologies Inc AKTS|SGH: Tổng nợ trên tổng vốn|TGAN: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu