BECN: Tổng nghĩa vụ nợ của công ty Beacon Building Products

Biểu tượng và logo thương hiệu của Beacon Building Products (BECN)

Diễn biến giá của Beacon Roofing Supply (BECN), với khoản nợ ở mức 3.90, như được hiển thị trên biểu đồ của GURU.Markets, có sự tương quan với các rủi ro cung ứng nhập khẩu và chi phí logistics tại Bắc Mỹ. Mạng lưới chi nhánh rộng khắp và khối lượng thu mua lớn của Beacon Roofing Supply tạo ra rào cản gia nhập đáng kể cho các đối thủ cạnh tranh. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên các liên minh chiến lược với những nhà sản xuất hàng đầu, cung cấp cho các nhà thầu đa dạng các loại vật liệu hoàn thiện.

becn.com - Tổng các khoản nợ của công ty BECN (giai đoạn 04.07.2022 - 11.05.2025)
Mặt hàng chính của Beacon Building Products Inc.

Để xác định các tiêu chuẩn cơ bản, các nhà đầu tư phân tích tổng nghĩa vụ tín dụng, điều này phản ánh sự cân bằng giữa ổn định tài chính và tốc độ mở rộng. Các nghĩa vụ nợ hiện tại với giá trị 3.90 cho thấy chi phí vốn vay mà Beacon Roofing Supply (BECN) đã sử dụng để quyết liệt thâu tóm các nhà phân phối khu vực và hiện đại hóa kỹ thuật số hệ thống logistics nhằm gia tăng lợi nhuận hoạt động.

Beacon Roofing Supply cạnh tranh với ai

Tổng các khoản nợ của công ty Sherwin Williams (SHW)|Tổng các khoản nợ của công ty CRH (CRH Public Limited Company)|Tổng nghĩa vụ nợ của công ty fastenal.com (FAST)|VMC - Các khoản nợ của công ty|MLM: Các khoản nợ của công ty|AMRZ: Tổng các khoản nợ của công ty|Nợ tổng hợp của công ty MAS|BLDR (Builders Firstsource) - Tổng các khoản nợ của công ty|cemex.com (CX) - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty QXO, Inc. (QXO)|Owens Corning Corp - Nợ tổng hợp của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty BLD (TopBuild Corp. (BLD))|Tổng mức nợ của công ty James Hardie Corp|MLI: Tổng nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp WMS (adspipe.com)|Core & Main (CNM) - Các khoản nợ của công ty|Tổng dư nợ của công ty AWI (Armstrong Ceilings)|Các khoản nợ của công ty Mohawk|SSD: Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty Eagle Materials Inc. (EXP)|VMI - Nợ tích lũy của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty UFPI (UFP Industries)|TREX: Nợ tổng hợp của công ty|GMS: Tổng nợ của công ty|USLM - Tổng các khoản nợ của công ty|PATK: Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng nợ của công ty tecnoglass.com|Tổng nợ của công ty BCC|TTAM (Titan America LLC) - Dư nợ lũy kế của công ty|Các khoản nợ của công ty Atkore International (ATKR)|Tổng nghĩa vụ nợ của công ty MasterBrand Corp|Tổng các khoản nợ của công ty ROCK (Gibraltar Industries)|janusintl.com - Các khoản nợ của công ty|Apogee Enterprises, Inc. - Tổng các khoản nợ của công ty|Nợ tích lũy của công ty Loma Negra CIASA|NX: Tổng các khoản nợ của công ty|Cementos Pacasmayo Corp (CPAC) - Tổng các khoản nợ của công ty|ASPN (Aspen Aerogels) - Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng nợ của công ty JELD-WEN Holding (JELD)|Các khoản nợ của công ty L.B. Foster (FSTR)|SMID - Nợ tích lũy của công ty|Các khoản nợ của công ty Alpha Pro Tech Ltd. APT|NWGL: Nợ tổng hợp của công ty|WXM: Tổng nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp AEHL (Antelope Enterprise)|jewettcameron.com (JCTC) - Các khoản nợ của công ty|Capstone Holding - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty The AZEK Company, Inc.|Nợ tích lũy của công ty The Dixie Group Inc. DXYN|Các khoản nợ của công ty Summit Materials, Inc. (SUM)|WIRE - Nợ tích lũy của công ty