masterbrand.com (MBC): Các khoản nợ của công ty

Logo đồ họa của masterbrand.com (MBC)

MasterBrand, Inc. (MBC) sở hữu khả năng định giá khiêm tốn do người tiêu dùng nhạy cảm với chi phí vay vốn, điều này được xác nhận bởi xu hướng vốn hóa thị trường ở mức 1.66. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào các nhà máy tại Mexico và Hoa Kỳ, tận dụng một hệ thống phân phối sâu rộng. Vị thế thống trị trong phân khúc tủ bếp và các đơn hàng từ những nhà phát triển nhà ở giá rẻ đảm bảo sự phát triển bền vững của MasterBrand, Inc. (MBC) trong giai đoạn hiện tại.

Tổng các khoản nợ của công ty: MasterBrand, Inc. (MBC) cho 28.04.2023 - 27.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của MasterBrand

Chỉ số này tổng hợp tất cả các nghĩa vụ tín dụng, cho phép theo dõi mức độ nhạy cảm của cấu trúc vốn đối với chi phí vay vốn giữa các báo cáo quý. Chỉ số này đo lường tổng gánh nặng nợ, từ đó xác định mức độ ổn định tài chính và tỷ lệ đòn bẩy của tổ chức phát hành. Đối với MasterBrand, Inc. (MBC), con số này phản ánh chi phí duy trì các nhà máy tự động hóa đắt đỏ. Việc phân tích quy mô tổng nợ giúp đánh giá sự cân bằng giữa hiện đại hóa năng lực sản xuất và rủi ro sử dụng đòn bẩy quá mức.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tổng nghĩa vụ nợ của công ty SHW (Sherwin Williams)|Các khoản nợ của công ty CRH Public Limited Company CRH|Các khoản nợ của công ty fastenal.com FAST|Vulcan Materials (VMC) - Tổng các khoản nợ của công ty|MLM - Nợ tổng hợp của công ty|Amrize Corp - Tổng các khoản nợ của công ty|MAS (Masco Building Products) - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Builders Firstsource (BLDR)|Nợ tổng hợp của công ty cemex.com|QXO: Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng mức nợ của công ty Owens Corning Corp OC|Tổng nợ của công ty TopBuild Corp. (BLD)|James Hardie Corp - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty Mueller Industries, Inc.|WMS: Tổng dư nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Core & Main CNM|AWI (Armstrong Ceilings) - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Các khoản nợ của công ty MHK (Mohawk)|Nợ tích lũy của công ty Simpson Manufacturing Corp|Tổng các khoản nợ của công ty Eagle Materials Inc. EXP|Nợ tổng hợp của công ty valmont.com VMI|Tổng nợ của công ty UFPI (UFP Industries)|Tổng các khoản nợ của công ty Trex Company TREX|GMS: Tổng các khoản nợ của công ty|United States Lime & Minerals (USLM) - Tổng nợ của công ty|PATK - Tổng nợ của công ty|TGLS (tecnoglass.com) - Dư nợ lũy kế của công ty|BCC: Các khoản nợ của công ty|Tổng nghĩa vụ nợ của công ty TTAM|Các khoản nợ của công ty ATKR (Atkore International)|Tổng nợ của công ty Gibraltar Building Products (ROCK)|Tổng các khoản nợ của công ty JBI (Janus International)|apog.com - Tổng các khoản nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty LOMA (Loma Negra C.I.A.S.A.)|Quanex (NX) - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|CPAC - Tổng nợ của công ty|Aspen Aerogels Inc. (ASPN) - Dư nợ lũy kế của công ty|Tổng các khoản nợ của công ty JELD (JELD-WEN Corp)|Nợ tích lũy của công ty FSTR|Smith-Midland (SMID) - Các khoản nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp Alpha Pro Tech Ltd (APT)|Tổng các khoản nợ của công ty Nature Wood Group Limited NWGL|WF International Ltd. - Các khoản nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Antelope Enterprise Holdings (AEHL)|JCTC - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|CAPS: Tổng các khoản nợ của công ty|AZEK (The AZEK Company Inc.) - Tổng các khoản nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Beacon Roofing Supply Inc. (BECN)|Nợ tổng hợp của công ty The Dixie Group Inc.|Tổng các khoản nợ của công ty Summit Materials, Inc. SUM|Nợ tổng hợp của công ty encorewire.com WIRE